Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
23:00
AJEB
Sporting Football des Cascades
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rahimo FC |
29 | 32 | 68 | |
| 2 |
US Forces Armees |
29 | 12 | 46 | |
| 3 |
Sporting Football des Cascades |
29 | 9 | 43 | |
| 4 |
Majestic FC |
29 | 2 | 43 | |
| 5 |
AS Douanes Ouagadougou |
29 | 1 | 43 | |
| 6 |
ASFA-Yennega |
29 | -3 | 38 | |
| 7 |
CFFEB |
29 | -1 | 37 | |
| 8 |
Salitas FC |
29 | -3 | 37 | |
| 9 |
ASF Bobo Dioulasso |
29 | -5 | 37 | |
| 10 |
Vitesse Delft |
29 | 0 | 36 | |
| 11 |
Real du Faso |
29 | -2 | 36 | |
| 12 |
RC Kadiogo |
29 | -3 | 35 | |
| 13 |
Sonabel Ouagadougou |
29 | -5 | 33 | |
| 14 |
Etoile Filante de Ouagadougou |
29 | -7 | 32 | |
| 15 |
RC Bobo Dioulasso |
29 | -15 | 27 | |
| 16 |
AJEB |
29 | -12 | 23 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rahimo FC |
15 | 21 | 39 | |
| 2 |
Sporting Football des Cascades |
15 | 9 | 27 | |
| 3 |
US Forces Armees |
15 | 7 | 25 | |
| 4 |
Majestic FC |
15 | 5 | 24 | |
| 5 |
CFFEB |
15 | 2 | 22 | |
| 6 |
Vitesse Delft |
14 | 4 | 22 | |
| 7 |
RC Kadiogo |
14 | 2 | 22 | |
| 8 |
ASFA-Yennega |
15 | -3 | 20 | |
| 9 |
Salitas FC |
14 | 2 | 20 | |
| 10 |
Sonabel Ouagadougou |
14 | 5 | 20 | |
| 11 |
ASF Bobo Dioulasso |
15 | -2 | 19 | |
| 12 |
AS Douanes Ouagadougou |
14 | 0 | 18 | |
| 13 |
Etoile Filante de Ouagadougou |
15 | 0 | 18 | |
| 14 |
RC Bobo Dioulasso |
14 | -3 | 18 | |
| 15 |
Real du Faso |
14 | -1 | 17 | |
| 16 |
AJEB |
14 | 0 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rahimo FC |
14 | 11 | 29 | |
| 2 |
AS Douanes Ouagadougou |
15 | 1 | 25 | |
| 3 |
US Forces Armees |
14 | 5 | 21 | |
| 4 |
Majestic FC |
14 | -3 | 19 | |
| 5 |
Real du Faso |
15 | -1 | 19 | |
| 6 |
ASFA-Yennega |
14 | 0 | 18 | |
| 7 |
ASF Bobo Dioulasso |
14 | -3 | 18 | |
| 8 |
Salitas FC |
15 | -5 | 17 | |
| 9 |
Sporting Football des Cascades |
14 | 0 | 16 | |
| 10 |
CFFEB |
14 | -3 | 15 | |
| 11 |
Vitesse Delft |
15 | -4 | 14 | |
| 12 |
Etoile Filante de Ouagadougou |
14 | -7 | 14 | |
| 13 |
RC Kadiogo |
15 | -5 | 13 | |
| 14 |
Sonabel Ouagadougou |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
RC Bobo Dioulasso |
15 | -12 | 9 | |
| 16 |
AJEB |
15 | -12 | 8 |
Không có dữ liệu
AJEB
Đối đầu
Sonabel Ouagadougou
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu