Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
41
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
8
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Soufiane Rahimi
Rafa Rodrigues
Yahya Benkhaleq
Guilherme Sucigan Mafra Cunha
Saad El Hadani
Erik Jorgens de Menezes
Rafa Rodrigues
Lithierry da Silva Neves
Laba Kodjo
Mohamed Ismail Ali Ismail Aljneibi
Lithierry da Silva Neves
Alejandro Romero Gamarra
Adrian Sut
Houssine Rahimi
Laba Kodjo
Abdulla Al Baloosh
Salem Sulaiman Salem Mobarak
Abdulrahman Rakan
Gjoko Zajkov
Mohamed Awad
Soufiane Rahimi
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 3
0 - 0
4 - 2
0 - 4
6 - 0
5 - 1
1 - 1
0 - 4
2 - 1
0 - 2
0 - 0
0 - 1
1 - 4
0 - 4
0 - 3
7 - 0
2 - 3
2 - 3
7 - 1
3 - 1
0 - 4
0 - 0
2 - 1
4 - 0
1 - 4
4 - 0
4 - 1
3 - 3
1 - 1
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hazza Bin Zayed Stadium |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Al Ain, United Arab Emirates |
Trận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
Al-Ain FC
Al Dhafra FC
06/05
Unknown
Al Sharjah
Al-Ain FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
23 | 30 | 59 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
23 | 41 | 53 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
23 | 14 | 40 | |
| 4 |
Al-Wasl SC |
23 | 7 | 39 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
23 | 14 | 39 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
23 | 2 | 34 | |
| 7 |
Ajman |
23 | -9 | 27 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
23 | -8 | 25 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
23 | -9 | 25 | |
| 10 |
Baniyas Club |
23 | -11 | 25 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
23 | -14 | 23 | |
| 12 |
Al Bataeh |
23 | -12 | 19 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
23 | -20 | 18 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
23 | -25 | 17 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Wasl SC |
23 | 7 | 27 | |
| 2 |
Al-Ain FC |
23 | 30 | 27 | |
| 3 |
Shabab Al Ahli |
23 | 41 | 26 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
23 | 14 | 22 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
23 | 14 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
23 | 2 | 15 | |
| 7 |
Al-Dhafra |
23 | -20 | 12 | |
| 8 |
Al-Sharjah |
23 | -9 | 12 | |
| 9 |
Dabba Al-Fujairah |
23 | -25 | 11 | |
| 10 |
Ajman |
23 | -9 | 11 | |
| 11 |
Khor Fakkan SSC |
23 | -8 | 11 | |
| 12 |
Al Bataeh |
23 | -12 | 9 | |
| 13 |
Ittihad Kalba FC |
23 | -14 | 9 | |
| 14 |
Baniyas Club |
23 | -11 | 9 |
AFC Champions League 2 Group Stage
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
23 | 30 | 32 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
23 | 41 | 27 | |
| 3 |
Al-Nasr Dubai |
23 | 2 | 19 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
23 | 14 | 18 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
23 | 14 | 17 | |
| 6 |
Baniyas Club |
23 | -11 | 16 | |
| 7 |
Ajman |
23 | -9 | 16 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
23 | -8 | 14 | |
| 9 |
Ittihad Kalba FC |
23 | -14 | 14 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
23 | -9 | 13 | |
| 11 |
Al-Wasl SC |
23 | 7 | 12 | |
| 12 |
Al Bataeh |
23 | -12 | 10 | |
| 13 |
Dabba Al-Fujairah |
23 | -25 | 6 | |
| 14 |
Al-Dhafra |
23 | -20 | 6 |
AFC Champions League 2 Group Stage
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
22 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
16 |
| 3 |
Yuri César |
|
12 |
| 4 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 5 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 6 |
Vinicius Mello |
|
8 |
| 7 |
Walid Azarou |
|
8 |
| 8 |
Karim El Berkaoui |
|
8 |
| 9 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
| 10 |
Matías Palacios |
|
7 |
Al-Ain FC
Đối đầu
Ajman
United Arab Emirates Adnoc Pro-League
Đối đầu
United Arab Emirates Adnoc Pro-League
United Arab Emirates Adnoc Pro-League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu