Walid Azarou 22’
Lithierry da Silva Neves 31’
Walid Azarou 93’
33’ Caio Lucas Fernandes
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
13
X
1.05
Đội khách
13
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
7
9
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Walid Azarou
Lithierry da Silva Neves
Caio Lucas Fernandes
Caio Lucas Fernandes
Harib Abdalla Suhail
Majid Ibrahim Surour Khamis Salim
Caio Lucas Fernandes
Saad El Hadani
Victor Henrique Cardoso Santos
Majed Hassan Ahmed
Ousmane Camara
Fradj Ben Njima
Yahya Jabrane
Leandro Viana da Silva Gama
Walid Azarou
Walid Azarou
Abdulrahman Rakan
Junior Flemmings
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ajman stadium |
|---|---|
|
|
5,537 |
|
|
Ajman, United Arab Emirates |
Trận đấu tiếp theo
23/04
21:00
Al Sharjah
Al-Wahda FC
24/04
21:00
Al Dhafra FC
Ajman
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
22 | 28 | 56 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
22 | 41 | 52 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
22 | 15 | 40 | |
| 4 |
Al-Wasl SC |
22 | 5 | 36 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
22 | 12 | 36 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
22 | 1 | 31 | |
| 7 |
Al-Sharjah |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Ajman |
22 | -10 | 24 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
22 | -8 | 24 | |
| 10 |
Ittihad Kalba FC |
22 | -13 | 23 | |
| 11 |
Baniyas Club |
22 | -12 | 22 | |
| 12 |
Al Bataeh |
22 | -10 | 19 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
22 | -19 | 18 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
22 | -23 | 17 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
22 | 28 | 27 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
22 | 41 | 25 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
22 | 5 | 24 | |
| 4 |
Al Wahda(UAE) |
22 | 12 | 22 | |
| 5 |
Al-Jazira(UAE) |
22 | 15 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
22 | 1 | 12 | |
| 7 |
Al-Sharjah |
22 | -7 | 12 | |
| 8 |
Al-Dhafra |
22 | -19 | 12 | |
| 9 |
Dabba Al-Fujairah |
22 | -23 | 11 | |
| 10 |
Ajman |
22 | -10 | 11 | |
| 11 |
Khor Fakkan SSC |
22 | -8 | 11 | |
| 12 |
Al Bataeh |
22 | -10 | 9 | |
| 13 |
Baniyas Club |
22 | -12 | 9 | |
| 14 |
Ittihad Kalba FC |
22 | -13 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
22 | 28 | 29 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
22 | 41 | 27 | |
| 3 |
Al-Nasr Dubai |
22 | 1 | 19 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
22 | 15 | 18 | |
| 5 |
Ittihad Kalba FC |
22 | -13 | 14 | |
| 6 |
Al Wahda(UAE) |
22 | 12 | 14 | |
| 7 |
Ajman |
22 | -10 | 13 | |
| 8 |
Al-Sharjah |
22 | -7 | 13 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
22 | -8 | 13 | |
| 10 |
Baniyas Club |
22 | -12 | 13 | |
| 11 |
Al-Wasl SC |
22 | 5 | 12 | |
| 12 |
Al Bataeh |
22 | -10 | 10 | |
| 13 |
Dabba Al-Fujairah |
22 | -23 | 6 | |
| 14 |
Al-Dhafra |
22 | -19 | 6 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
21 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
16 |
| 3 |
Yuri César |
|
10 |
| 4 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 5 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 6 |
Karim El Berkaoui |
|
8 |
| 7 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
| 8 |
Matías Palacios |
|
7 |
| 9 |
Simon Banza |
|
7 |
| 10 |
Ousmane Camara |
|
7 |
Ajman
Đối đầu
Al-Sharjah
United Arab Emirates Adnoc Pro-League
Đối đầu
United Arab Emirates Adnoc Pro-League
United Arab Emirates Adnoc Pro-League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu