51’ Roger Ibañez
75’ Valentin Atangana Edoa
86’ Ivan Toney
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
29
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
0
6
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFaisal Ali Muslim Al Subhi
Mohammed Al-Khaibari
Abdulelah Al Khaibari
Roger Ibañez
Rayan Hamed Hamidou
Merih Demiral
Firas Al-Buraikan
Franck Kessié
Valentin Atangana Edoa
Sulaiman Hazazi
Faisal Ali Muslim Al Subhi
Ivan Toney
Ammar Nasser Al Harfi
Osama Al-Boardi
Khalil Al-Absi
Teddy Okou
Ali Majrashi
Matheus Gonçalves Martins
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 1
4 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Riyadh |
Trận đấu tiếp theo
08/05
00:00
Al Riyadh
Al Fateh
04/05
23:10
Al Fayha
Al Riyadh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
30 | 60 | 79 | |
| 2 |
Al Hilal |
29 | 51 | 71 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
29 | 33 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
30 | 40 | 65 | |
| 5 |
Al Taawoun |
30 | 12 | 49 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
29 | 9 | 48 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
30 | -7 | 45 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
30 | -4 | 40 | |
| 9 |
Al Hazem |
30 | -16 | 38 | |
| 10 |
Al Fayha |
30 | -10 | 35 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
29 | 1 | 34 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
29 | -6 | 32 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
29 | -13 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
30 | -19 | 30 | |
| 15 |
Damac |
30 | -20 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
30 | -28 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
30 | -40 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
30 | -43 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
30 | 60 | 42 | |
| 2 |
Al Hilal |
29 | 51 | 40 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
29 | 33 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
30 | 40 | 33 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
29 | 9 | 27 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
30 | -7 | 26 | |
| 7 |
Al Taawoun |
30 | 12 | 25 | |
| 8 |
Al Hazem |
30 | -16 | 23 | |
| 9 |
Al Fayha |
30 | -10 | 21 | |
| 10 |
Al Fateh SC |
29 | -13 | 21 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
29 | 1 | 20 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
29 | -6 | 19 | |
| 13 |
NEOM Sports Club |
30 | -4 | 18 | |
| 14 |
Damac |
30 | -20 | 15 | |
| 15 |
Al Riyadh |
30 | -28 | 14 | |
| 16 |
Al Okhdood |
30 | -40 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
30 | -19 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
30 | -43 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
30 | 60 | 37 | |
| 2 |
Al Qadsiah |
30 | 40 | 32 | |
| 3 |
Al Hilal |
29 | 51 | 31 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
29 | 33 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
30 | 12 | 24 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
30 | -4 | 22 | |
| 7 |
Al Ittihad Club |
29 | 9 | 21 | |
| 8 |
Al Ettifaq FC |
30 | -7 | 19 | |
| 9 |
Al Kholood |
30 | -19 | 19 | |
| 10 |
Al Hazem |
30 | -16 | 15 | |
| 11 |
Al Fayha |
30 | -10 | 14 | |
| 12 |
Al Khaleej Club |
29 | 1 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
29 | -6 | 13 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
29 | -13 | 11 | |
| 15 |
Damac |
30 | -20 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
30 | -28 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
30 | -40 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
30 | -43 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Julián Quiñones |
|
28 |
| 2 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
25 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 5 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 6 |
Joshua King |
|
16 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 8 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 9 |
Georginio Wijnaldum |
|
15 |
Al Riyadh
Đối đầu
Al-Ahli SFC
Saudi Professional League
Đối đầu
Saudi Professional League
Saudi Professional League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-194'
90'+4'Ali Majrashi (Al-Ahli SFC) Substitution at 94'.
92'
90'+2'Khalil Al-Absi (Al-Riyadh) Substitution at 92'.
88'
88'Ammar Al Harfi (Al-Riyadh) Substitution at 88'.
86'
86'Ivan Toney (Al-Ahli SFC) Goal at 86'.
81'
81'Sulaiman Hazazi (Al-Riyadh) Substitution at 81'.
75'
75'Milan Borjan (Al-Riyadh) Own Goal at 75'.
73'
73'Feras Al-Brikan (Al-Ahli SFC) Substitution at 73'.
72'
72'Saleh Abu Al-Shamat (Al-Ahli SFC) Substitution at 72'.
62'
62'Rayane Hamidou (Al-Ahli SFC) Substitution at 62'.
46'
45'+1'Abdulelah Al Khaibari (Al-Riyadh) Yellow Card at 46'.
12'
12'Faisal Al Subhi (Al-Riyadh) Substitution at 12'.