Omar Kharbin 43’
Abdulla Hamad 65’
Dušan Tadić 84’
14’ Alvaro de Oliveira
77’ Mohammad Juma Eid
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
13
X
1.04
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả69%
31%
12
0
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Alvaro de Oliveira
Omar Kharbin
Ivonei Júnior da Silva Rabelo
Daniel Bessa
Ahmed Kharkhash Alzeyoudi
Gianluca Muniz Estevam
Reza Ghandipour
Brahima Diarra
Abdulla Hamad
Antônio Fialho de Carvalho Neto
Mohammad Juma Eid
Mohammad Ghorbani
Arnau Pradas Algaba
Caio Canedo
Mohammad Juma Eid
Ulrich Meleke
Ahmed Mohmed
Dušan Tadić
Saud Khalil Ibrahim Mohamed Al-Ansari
Mohammad Juma Eid
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 3
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Nahyan Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Abu Dhabi, United Arab Emirates |
Trận đấu tiếp theo
23/04
23:45
Al Bataeh
Al-Ain FC
23/04
21:00
Al Sharjah
Al-Wahda FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
69%
31%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
22 | 28 | 56 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
22 | 41 | 52 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
22 | 15 | 40 | |
| 4 |
Al-Wasl SC |
22 | 5 | 36 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
22 | 12 | 36 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
22 | 1 | 31 | |
| 7 |
Al-Sharjah |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Ajman |
22 | -10 | 24 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
22 | -8 | 24 | |
| 10 |
Ittihad Kalba FC |
22 | -13 | 23 | |
| 11 |
Baniyas Club |
22 | -12 | 22 | |
| 12 |
Al Bataeh |
22 | -10 | 19 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
22 | -19 | 18 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
22 | -23 | 17 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
22 | 28 | 27 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
22 | 41 | 25 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
22 | 5 | 24 | |
| 4 |
Al Wahda(UAE) |
22 | 12 | 22 | |
| 5 |
Al-Jazira(UAE) |
22 | 15 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
22 | 1 | 12 | |
| 7 |
Al-Sharjah |
22 | -7 | 12 | |
| 8 |
Al-Dhafra |
22 | -19 | 12 | |
| 9 |
Dabba Al-Fujairah |
22 | -23 | 11 | |
| 10 |
Ajman |
22 | -10 | 11 | |
| 11 |
Khor Fakkan SSC |
22 | -8 | 11 | |
| 12 |
Al Bataeh |
22 | -10 | 9 | |
| 13 |
Baniyas Club |
22 | -12 | 9 | |
| 14 |
Ittihad Kalba FC |
22 | -13 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
22 | 28 | 29 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
22 | 41 | 27 | |
| 3 |
Al-Nasr Dubai |
22 | 1 | 19 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
22 | 15 | 18 | |
| 5 |
Ittihad Kalba FC |
22 | -13 | 14 | |
| 6 |
Al Wahda(UAE) |
22 | 12 | 14 | |
| 7 |
Ajman |
22 | -10 | 13 | |
| 8 |
Al-Sharjah |
22 | -7 | 13 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
22 | -8 | 13 | |
| 10 |
Baniyas Club |
22 | -12 | 13 | |
| 11 |
Al-Wasl SC |
22 | 5 | 12 | |
| 12 |
Al Bataeh |
22 | -10 | 10 | |
| 13 |
Dabba Al-Fujairah |
22 | -23 | 6 | |
| 14 |
Al-Dhafra |
22 | -19 | 6 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
21 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
16 |
| 3 |
Yuri César |
|
10 |
| 4 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 5 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 6 |
Karim El Berkaoui |
|
8 |
| 7 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
| 8 |
Matías Palacios |
|
7 |
| 9 |
Simon Banza |
|
7 |
| 10 |
Ousmane Camara |
|
7 |
Al Wahda(UAE)
Đối đầu
Al Bataeh
United Arab Emirates Adnoc Pro-League
Đối đầu
United Arab Emirates Adnoc Pro-League
United Arab Emirates Adnoc Pro-League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu