Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
13
3
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAbdullah Hassoun
Antonio Jose De Carvalho
Mikel Villanueva
Sabri Abdu Dahal
Ammar Nasser Al Harfi
Abdullah Hassoun
Yassine Benzia
Stylianos Vrontis
Sabri Abdu Dahal
Stylianos Vrontis
Khalil Al-Absi
Teddy Okou
Ziyad Al-Sahafi
Mohammed Al-Baqawi
Ibrahim Bayesh
Essam Hassan Abdullah Bahri
Osama Al-Boardi
Yoann Barbet
Yoann Barbet
Malek Al-Abdulmonam
Fashion Sakala
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 0
2 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 3
4 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Riyadh |
Trận đấu tiếp theo
29/04
00:00
Al Riyadh
Al Qadsiah
24/04
23:10
Al Hazem
Al Riyadh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 76 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 68 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 62 | |
| 5 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 46 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 45 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 42 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Al Fayha |
29 | -10 | 34 | |
| 10 |
Al Hazem |
28 | -17 | 34 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 31 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 31 | |
| 13 |
Al Kholood |
29 | -19 | 29 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 28 | |
| 15 |
Damac |
28 | -21 | 23 | |
| 16 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 39 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 37 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 33 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 27 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 26 | |
| 7 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
29 | -10 | 21 | |
| 9 |
Al Hazem |
28 | -17 | 20 | |
| 10 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 18 | |
| 11 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 18 | |
| 12 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 17 | |
| 13 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 17 | |
| 14 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 14 | |
| 15 |
Damac |
28 | -21 | 12 | |
| 16 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
29 | -19 | 10 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 30 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 29 | |
| 5 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 22 | |
| 6 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 21 | |
| 7 |
Al Kholood |
29 | -19 | 19 | |
| 8 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 18 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 16 | |
| 10 |
Al Hazem |
28 | -17 | 14 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 14 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 13 | |
| 13 |
Al Fayha |
29 | -10 | 13 | |
| 14 |
Damac |
28 | -21 | 11 | |
| 15 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 10 | |
| 16 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
26 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
24 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 7 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 8 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
15 |
Al Riyadh
Đối đầu
Al Fayha
Saudi Professional League
Đối đầu
Saudi Professional League
Saudi Professional League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-199'
90'+9'Malek Al Abdulmonam (Al-Feiha) Substitution at 99'.
99'
90'+9'Yoann Barbet (Al-Riyadh) Yellow Card at 99'.
97'
90'+7'Yoann Barbet (Al-Riyadh) Goal at 97'.
96'
90'+6'Tozé (Al-Riyadh) Penalty - Missed at 96'.
88'
88'Essam Bahri (Al-Riyadh) Substitution at 88'.
85'
85'Ziyad Al Sahafi (Al-Feiha) Substitution at 85'.
78'
78'Saud Haroun (Al-Riyadh) Substitution at 78'.
77'
77'Stylianos Vrontis (Al-Feiha) Yellow Card at 77'.
74'
74'Stylianos Vrontis (Al-Feiha) Substitution at 74'.
73'
73'Yassine Benzia (Al-Feiha) Yellow Card at 73'.
61'
61'Yahya Alshehri (Al-Riyadh) Substitution at 61'.
49'
49'Sabri Abdu Dahal (Al-Feiha) Yellow Card at 49'.
26'
26'Mikel Villanueva (Al-Feiha) Goal at 26'.
19'
19'Tozé (Al-Riyadh) Yellow Card at 19'.
9'
9'Abdullah Hassuna (Al-Riyadh) Yellow Card at 9'.