Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả35%
65%
2
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marcos Leonardo Santos Almeida
Pablo Mari
Teddy Okou
Enes Sali
Marcos Leonardo Santos Almeida
Ibrahim Bayesh
Salem Al-Dawsari
Marcos Leonardo Santos Almeida
Marzouq Tambakti
Mohamed Kanno
Nasser Al-Dawsari
Sulaiman Hazazi
Mamadou Sylla Diallo
Talal Riyadh Al Shubili
Ahmed Al Syahi
Teddy Okou
Abdullah Hassoun
Ammar Nasser Al Harfi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Riyadh |
Trận đấu tiếp theo
29/04
00:00
Al Riyadh
Al Qadsiah
08/05
00:00
Al Nassr
Al-Hilal Saudi FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
35%
65%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 76 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 68 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 62 | |
| 5 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 46 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 45 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 42 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Al Fayha |
29 | -10 | 34 | |
| 10 |
Al Hazem |
28 | -17 | 34 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 31 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 31 | |
| 13 |
Al Kholood |
29 | -19 | 29 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 28 | |
| 15 |
Damac |
28 | -21 | 23 | |
| 16 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 39 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 37 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 33 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 27 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 26 | |
| 7 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
29 | -10 | 21 | |
| 9 |
Al Hazem |
28 | -17 | 20 | |
| 10 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 18 | |
| 11 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 18 | |
| 12 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 17 | |
| 13 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 17 | |
| 14 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 14 | |
| 15 |
Damac |
28 | -21 | 12 | |
| 16 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
29 | -19 | 10 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 30 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 29 | |
| 5 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 22 | |
| 6 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 21 | |
| 7 |
Al Kholood |
29 | -19 | 19 | |
| 8 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 18 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 16 | |
| 10 |
Al Hazem |
28 | -17 | 14 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 14 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 13 | |
| 13 |
Al Fayha |
29 | -10 | 13 | |
| 14 |
Damac |
28 | -21 | 11 | |
| 15 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 10 | |
| 16 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
26 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
24 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 7 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 8 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
15 |
Al Riyadh
Đối đầu
Al Hilal
Saudi Professional League
Đối đầu
Saudi Professional League
Saudi Professional League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-196'
90'+6'Abdullah Hassuna (Al-Riyadh) Substitution at 96'.
91'
90'+1'Marzouq Tambakti (Al-Riyadh) Red Card at 91'.
89'
89'Teddy Okou (Al-Riyadh) Yellow Card at 89'.
85'
85'Sulaiman Hazazi (Al-Riyadh) Substitution at 85'.
80'
80'Mohamed Kanno (Al Hilal) Substitution at 80'.
78'
78'Marzouq Tambakti (Al-Riyadh) Yellow Card at 78'.
68'
68'Kaio (Al Hilal) Substitution at 68'.
58'
58'Ibrahim Bayesh (Al-Riyadh) Goal at 58'.
49'
49'Marcos Leonardo (Al Hilal) Yellow Card at 49'.
45'
45'Teddy Okou (Al-Riyadh) Substitution at 45'.
30'
30'Pablo Marí (Al Hilal) Yellow Card at 30'.
26'
26'Marcos Leonardo (Al Hilal) Goal at 26'.