Gonalo Moura Oliveira 70’

65’ Gerónimo Poblete

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Wahda(UAE)

54%

Al-Sharjah

46%

4 Sút trúng đích 1

1

1

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Omar Kharbin

24’
28’

Luan Pereira

Saša Ivković

48’

62’
64’

Guilherme Sucigan Mafra Cunha

Ousmane Camara

0-1
65’
Gerónimo Poblete

Gerónimo Poblete

Mohammad Ghorbani

Jadson

67’

Mohammad Ghorbani

69’
Gonalo Moura Oliveira

Gonalo Moura Oliveira

70’
1-1
72’

Gerónimo Poblete

Caio Canedo

Brahima Diarra

73’
79’

Harib Abdalla Suhail

Luan Pereira

Arnau Pradas Algaba

Facundo Kruspzky

88’
92’

Majed Hassan Ahmed

Igor Coronado

95’

Khaled Ebraheim

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Wahda(UAE)
13 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 27%
Al-Sharjah
9 Trận thắng 30%
Al Wahda(UAE)

1 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

3 - 0

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

4 - 2

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 0

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

2 - 0

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

3 - 2

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

0 - 0

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

0 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

0 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 2

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

0 - 3

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

2 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 2

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 3

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

3 - 2

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

2 - 3

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

2 - 3

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

3 - 0

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

0 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

5 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 7

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

3 - 3

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 1

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

1 - 0

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

0 - 2

Al-Sharjah
Al Wahda(UAE)

4 - 1

Al-Sharjah

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Al Wahda(UAE)

22

12

36

7

Al-Sharjah

22

-7

25

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Wahda(UAE)

54%

Al-Sharjah

46%

8 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 1
1 Corner Kicks 1
21 Free Kicks 8
19 Clearances 23
8 Fouls 21
386 Passes 336
4 Yellow Cards 3

GOALS

Al Wahda(UAE)

1

Al-Sharjah

1

1 Goals Against 1

SHOTS

8 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

386 Passes 336
281 Passes accuracy 219
6 Key passes 4
13 Crosses 7
6 Crosses Accuracy 1
75 Long Balls 115
23 Long balls accuracy 37

DUELS & DROBBLIN

121 Duels 121
67 Duels won 54
16 Dribble 25
7 Dribble success 9

DEFENDING

26 Total Tackles 19
13 Interceptions 15
19 Clearances 23

DISCIPLINE

8 Fouls 21
21 Was Fouled 8
4 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

173 Lost the ball 186

Ball Possession

Al Wahda(UAE)

52%

Al-Sharjah

48%

2 Total Shots 1
11 Clearances 12
209 Passes 191
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

209 Passes 191
2 Key passes 1
3 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

17 Total Tackles 10
11 Interceptions 12
11 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

91 Lost the ball 102

Ball Possession

Al Wahda(UAE)

56%

Al-Sharjah

44%

6 Total Shots 3
3 Sút trúng đích 1
8 Clearances 11
177 Passes 144
3 Yellow Cards 2

GOALS

Al Wahda(UAE)

1%

Al-Sharjah

1%

SHOTS

6 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

177 Passes 144
4 Key passes 3
10 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 9
3 Interceptions 3
8 Clearances 11

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

82 Lost the ball 85

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

22 28 56
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

22 41 52
3
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

22 15 40
4
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

22 5 36
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

22 12 36
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

22 1 31
7
Al-Sharjah

Al-Sharjah

22 -7 25
8
Ajman

Ajman

22 -10 24
9
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

22 -8 24
10
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

22 -13 23
11
Baniyas Club

Baniyas Club

22 -12 22
12
Al Bataeh

Al Bataeh

22 -10 19
13
Al-Dhafra

Al-Dhafra

22 -19 18
14
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

22 -23 17

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

22 28 27
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

22 41 25
3
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

22 5 24
4
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

22 12 22
5
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

22 15 22
6
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

22 1 12
7
Al-Sharjah

Al-Sharjah

22 -7 12
8
Al-Dhafra

Al-Dhafra

22 -19 12
9
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

22 -23 11
10
Ajman

Ajman

22 -10 11
11
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

22 -8 11
12
Al Bataeh

Al Bataeh

22 -10 9
13
Baniyas Club

Baniyas Club

22 -12 9
14
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

22 -13 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain FC

Al-Ain FC

22 28 29
2
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

22 41 27
3
Al-Nasr Dubai

Al-Nasr Dubai

22 1 19
4
Al-Jazira(UAE)

Al-Jazira(UAE)

22 15 18
5
Ittihad Kalba FC

Ittihad Kalba FC

22 -13 14
6
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

22 12 14
7
Ajman

Ajman

22 -10 13
8
Al-Sharjah

Al-Sharjah

22 -7 13
9
Khor Fakkan SSC

Khor Fakkan SSC

22 -8 13
10
Baniyas Club

Baniyas Club

22 -12 13
11
Al-Wasl SC

Al-Wasl SC

22 5 12
12
Al Bataeh

Al Bataeh

22 -10 10
13
Dabba Al-Fujairah

Dabba Al-Fujairah

22 -23 6
14
Al-Dhafra

Al-Dhafra

22 -19 6

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

United Arab Emirates Adnoc Pro-League Đội bóng G
1
Laba Kodjo

Laba Kodjo

Al-Ain FC 21
2
Omar Kharbin

Omar Kharbin

Al Wahda(UAE) 16
3
Yuri César

Yuri César

Shabab Al Ahli 10
4
Tarik Tissoudali

Tarik Tissoudali

Khor Fakkan SSC 10
5
Nabil Fekir

Nabil Fekir

Al-Jazira(UAE) 9
6
Karim El Berkaoui

Karim El Berkaoui

Al-Dhafra 8
7
Shahriyar Moghanlou

Shahriyar Moghanlou

Ittihad Kalba FC 8
8
Matías Palacios

Matías Palacios

Al-Ain FC 7
9
Simon Banza

Simon Banza

Al-Jazira(UAE) 7
10
Ousmane Camara

Ousmane Camara

Al-Sharjah 7

Al Wahda(UAE)

Đối đầu

Al-Sharjah

Chủ nhà
This league

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

FT

17/01
FT

Al-Ain FC

Al-Ain FC

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

2 2
8 3

05/02
FT

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al Bataeh

Al Bataeh

2 2
12 0

26/02
FT

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Ajman

Ajman

2 0
3 0

18/03
FT

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

0 1
5 3

16/12
Unknown

Al-Ain FC

Al-Ain FC

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

0 2

30/09
Unknown

Al-Ain FC

Al-Ain FC

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

1 1

27/05
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

1 0

10/02
Unknown

Al-Ain FC

Al-Ain FC

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

1 0

12/03
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

0 4

04/11
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

0 1

29/04
Unknown

Al-Ain FC

Al-Ain FC

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

3 2

26/09
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

2 1

27/04
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

0 0

09/12
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

1 1

10/03
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

0 3

15/10
Unknown

Al-Ain FC

Al-Ain FC

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

2 3

28/11
Unknown

Al-Ain FC

Al-Ain FC

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

1 0

05/02
Unknown

Al-Ain FC

Al-Ain FC

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

2 1

27/02
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

2 1

06/10
Unknown

Al-Ain FC

Al-Ain FC

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

1 2

21/05
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

0 2

12/03
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

0 1

28/12
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Ain FC

Al-Ain FC

0 2

01/03
Unknown

Al-Ain FC

Al-Ain FC

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

6 2

19/09
Unknown

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Al-Dhafra

Al-Dhafra

5 2

17/08
Unknown

Ajman

Ajman

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

0 2

17/10
Unknown

Al Bataeh

Al Bataeh

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

1 3

25/05
Unknown

Al Bataeh

Al Bataeh

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

1 3

14/12
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

2 0

02/06
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

3 2

30/10
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

0 1

03/11
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

0 3

23/10
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

2 1

01/01
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

1 2

16/05
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

3 2

07/04
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

2 3

02/11
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

1 7

29/04
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

1 1

21/02
Unknown

Al-Sharjah

Al-Sharjah

Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

4 1

Đối đầu

Al Wahda(UAE)
13 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 27%
Al-Sharjah
9 Trận thắng 30%

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

FT

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.