Renzo Garces 42’
47’ Wilter Ayovi
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
2.5
X
1.72
Đội khách
13
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả68%
32%
8
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảC. Biaggio
C. Biaggio
Renzo Garces
Matías Eric Sen
Wilter Ayovi
Flavio Alcedo
Luis Advíncula
Wilter Ayovi
Miguel Carranza
Wilter Ayovi
Carlos Correa
Jose Antonio·Parodi
Josuee Herrera
Kevin Quevedo
Gaspar Gentile
Alan Martín Cantero
Christian Vasquez
Alexis Arias
Federico Girotti
Kevin Quevedo
Paolo Guerrero
Cristian Carbajal
Marco Huaman
Daniel Lino
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
03:30
Comerciantes Unidos
Sporting Cristal
27/04
03:30
Atletico Grau
Alianza Lima
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
68%
32%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
10 | 11 | 22 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 18 | |
| 5 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 6 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 16 | |
| 7 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 15 | |
| 8 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 14 | |
| 9 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 14 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 13 | |
| 11 |
Cusco FC |
10 | -6 | 13 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 12 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 10 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 7 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
10 | 11 | 16 | |
| 2 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 15 | |
| 3 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 15 | |
| 4 |
Los Chankas |
10 | 10 | 15 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 11 | |
| 6 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 10 | |
| 7 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 10 | |
| 8 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 10 | |
| 9 |
Moquegua |
11 | -5 | 9 | |
| 10 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 9 | |
| 11 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 8 | |
| 12 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 8 | |
| 13 |
Sport Boys |
11 | -5 | 8 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 8 | |
| 15 |
Cusco FC |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 5 | |
| 18 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 11 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 11 | |
| 3 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 7 | |
| 4 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 7 | |
| 5 |
Cienciano |
10 | 11 | 6 | |
| 6 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 6 | |
| 7 |
Cusco FC |
10 | -6 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 3 | |
| 13 |
Sport Boys |
11 | -5 | 3 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 2 | |
| 15 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 2 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 2 | |
| 17 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 4 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 5 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 7 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 8 |
Alex Valera |
|
5 |
| 9 |
Johnny Vidales |
|
5 |
Alianza Lima
Đối đầu
Comerciantes Unidos
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Peruvian Liga 1
Peruvian Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu