Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Jonas Duarte |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Anapolis, Brazil |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Maringa FC |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Guarani SP |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
Floresta CE |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Brusque FC |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 4 | |
| 11 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Ituano SP |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 16 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 3 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 1 | |
| 18 |
Maranhao |
3 | -5 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -3 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 6 | |
| 2 |
Guarani SP |
3 | 2 | 4 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 4 | |
| 4 |
Barra FC |
3 | 2 | 3 | |
| 5 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Maringa FC |
2 | 3 | 3 | |
| 7 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 3 | |
| 8 |
Brusque FC |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Figueirense |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Ituano SP |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
SER Caxias |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 13 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 3 | |
| 14 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 2 | |
| 15 |
Floresta CE |
2 | 1 | 1 | |
| 16 |
Maranhao |
3 | -5 | 1 | |
| 17 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 1 | |
| 18 |
Ferroviaria SP |
2 | -3 | 0 | |
| 19 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floresta CE |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Botafogo PB |
3 | 2 | 3 | |
| 3 |
Inter de Limeira |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Amazonas FC |
3 | 6 | 3 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
3 | 4 | 3 | |
| 6 |
SC Paysandu Para |
3 | 1 | 3 | |
| 7 |
Maringa FC |
2 | 3 | 3 | |
| 8 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 1 | |
| 9 |
Guarani SP |
3 | 2 | 1 | |
| 10 |
Barra FC |
3 | 2 | 1 | |
| 11 |
Brusque FC |
2 | 1 | 1 | |
| 12 |
Figueirense |
3 | -1 | 1 | |
| 13 |
Ituano SP |
3 | -1 | 1 | |
| 14 |
Itabaiana(SE) |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
AD Confiança |
3 | -1 | 0 | |
| 16 |
Volta Redonda |
3 | -2 | 0 | |
| 17 |
Anapolis FC |
3 | -6 | 0 | |
| 18 |
Maranhao |
3 | -5 | 0 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
2 | -3 | 0 | |
| 20 |
SER Caxias |
3 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolás Schiappacasse |
|
2 |
| 1 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 2 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 3 |
romario |
|
2 |
| 4 |
Hebert |
|
2 |
| 5 |
Edison |
|
2 |
| 6 |
Miguel Bianconi |
|
2 |
| 7 |
Warley Armentano dos Santos |
|
2 |
| 8 |
Nenê |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
Anapolis FC
Đối đầu
Figueirense
Brazilian Serie C
Đối đầu
Brazilian Serie C
Brazilian Serie C
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu