Matheus Vinícius da Silva 35’

Fernando Paiva Correa 57’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Anapolis FC

51%

Tocantinopolis

49%

9 Sút trúng đích 1

5

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Matheus Vinícius da Silva

Matheus Vinícius da Silva

35’
1-0
38’

Fernando Paiva Correa

Fernando Paiva Correa

57’
2-0

67’
84’

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Anapolis FC
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Tocantinopolis
0 Trận thắng 0%
Anapolis FC

2 - 0

Tocantinopolis

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Anapolis FC

51%

Tocantinopolis

49%

9 Sút trúng đích 1
5 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Anapolis FC

64%

Tocantinopolis

36%

3 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Anapolis FC

38%

Tocantinopolis

62%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Araguaina

Araguaina

4 3 7
2
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

4 1 7
3
Operario MS

Operario MS

4 -2 7
4
Vila Nova

Vila Nova

4 5 5
5
Capital CF

Capital CF

4 -1 5
6
Primavera AC

Primavera AC

4 -6 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

4 4 12
2
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 7
3
Anapolis FC

Anapolis FC

4 2 6
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

4 -1 6
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

4 -3 2
6
Cuiaba

Cuiaba

4 -3 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nacional(AM)

Nacional(AM)

4 11 10
2
Guapore

Guapore

4 0 7
4
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

4 -5 6
3
Trem-AP

Trem-AP

4 3 6
5
GAS

GAS

4 -4 3
6
Independencia

Independencia

4 -5 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

4 6 12
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

4 5 9
3
Amazonas FC

Amazonas FC

4 3 6
4
Remo - PA

Remo - PA

4 -1 4
5
Galvez AC

Galvez AC

4 -7 3
6
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

4 -6 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Araguaina

Araguaina

4 3 0
D ?
2
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

4 1 0
3
Operario MS

Operario MS

4 -2 0
4
Vila Nova

Vila Nova

4 5 0
5
Capital CF

Capital CF

4 -1 0
L ?
6
Primavera AC

Primavera AC

4 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

4 4 0
2
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 0
3
Anapolis FC

Anapolis FC

4 2 0
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

4 -1 0
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

4 -3 0
6
Cuiaba

Cuiaba

4 -3 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Independencia

Independencia

4 -5 0
2
Nacional(AM)

Nacional(AM)

4 11 0
3
Guapore

Guapore

4 0 0
4
Trem-AP

Trem-AP

4 3 0
5
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

4 -5 0
6
GAS

GAS

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

4 6 0
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

4 5 0
3
Amazonas FC

Amazonas FC

4 3 0
4
Remo - PA

Remo - PA

4 -1 0
5
Galvez AC

Galvez AC

4 -7 0
6
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

4 -6 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Araguaina

Araguaina

4 3 0
2
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

4 1 0
3
Operario MS

Operario MS

4 -2 0
L ?
4
Vila Nova

Vila Nova

4 5 0
D ?
5
Capital CF

Capital CF

4 -1 0
6
Primavera AC

Primavera AC

4 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

4 4 0
2
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

4 1 0
3
Anapolis FC

Anapolis FC

4 2 0
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

4 -1 0
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

4 -3 0
6
Cuiaba

Cuiaba

4 -3 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Independencia

Independencia

4 -5 0
2
Nacional(AM)

Nacional(AM)

4 11 0
3
Guapore

Guapore

4 0 0
4
Trem-AP

Trem-AP

4 3 0
5
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

4 -5 0
6
GAS

GAS

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

4 6 0
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

4 5 0
3
Amazonas FC

Amazonas FC

4 3 0
4
Remo - PA

Remo - PA

4 -1 0
5
Galvez AC

Galvez AC

4 -7 0
6
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

4 -6 0
Brazilian Copa Verde Đội bóng G
1
Alex Honório Júnior

Alex Honório Júnior

Operario MS 3
2
enzo

enzo

Vila Nova 2
3
Tharlles Batista Bispo

Tharlles Batista Bispo

Porto Velho EC 2
4
Gabriel Frederico Cipriano

Gabriel Frederico Cipriano

Amazonas FC 2
5
Alexsandro Silva Garcia

Alexsandro Silva Garcia

Aguia De Maraba 2
6
Bryan Gabriel Amancio

Bryan Gabriel Amancio

Primavera AC 2
7
Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues

Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues

Araguaina 2
8
Marcos Vitor Sa Fonseca

Marcos Vitor Sa Fonseca

Nacional(AM) 2
9
Marcos Wanderley Ferreira da Silva

Marcos Wanderley Ferreira da Silva

Trem-AP 2
10
Ronaldo Silva

Ronaldo Silva

Amazonas FC 2

Anapolis FC

Đối đầu

Tocantinopolis

Chủ nhà
This league

Brazilian Copa Verde

FT

Đối đầu

Anapolis FC
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Tocantinopolis
0 Trận thắng 0%

Brazilian Copa Verde

FT

Brazilian Copa Verde

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
81
1.01
11
23
1.47
3.65
7
1.01
41
91
1.05
5.4
80
1.01
101
151
1.01
11
23
1.01
11
41
1.02
13
100
1.05
5.4
80
1
7
80
1.04
10.4
20
1.02
12.5
42
1.01
11
23
1.48
3.63
7.56

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.85
-0.25 0.22
+0.25 4.76
-0.25 0.03
+0.25 1.92
-0.25 0.28
+0.25 2.3
-0.25 0.26
+0.25 2
-0.25 0.35
+0.5 0.45
-0.5 1.45
+0.25 1.92
-0.25 0.28
+0.25 2
-0.25 0.3
+0.25 2.56
-0.25 0.21
+0.25 1.9
-0.25 0.38
+0.25 2.5
-0.25 0.24
+1 0.85
-1 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.15
O 2.5 4.5
U 2.5 0.02
O 2.5 4.54
U 2 0.85
O 2 0.82
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.5 0.01
O 2.5 7.14
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 2.5 0.1
O 2.5 2.8
U 2.5 0.25
O 2.5 2.65
U 2.5 0.1
O 2.5 3.8
U 2.5 0.01
O 2.5 7.14
U 2.5 0.19
O 2.5 3.03
U 2.5 0.1
O 2.5 3.33
U 2.5 0.22
O 2.5 3.01
U 2.5 0.13
O 2.5 3.22
U 2 0.94
O 2 0.85

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.