Matheus Vinícius da Silva 35’
Fernando Paiva Correa 57’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
5
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMatheus Vinícius da Silva
Fernando Paiva Correa
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
Trận đấu tiếp theo
30/04
05:00
Anapolis FC
Cuiaba
30/04
05:00
Porto Vitoria
Tocantinopolis
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Araguaina |
4 | 3 | 7 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Operario MS |
4 | -2 | 7 | |
| 4 |
Vila Nova |
4 | 5 | 5 | |
| 5 |
Capital CF |
4 | -1 | 5 | |
| 6 |
Primavera AC |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
4 | 4 | 12 | |
| 2 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Anapolis FC |
4 | 2 | 6 | |
| 4 |
Porto Vitoria |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Tocantinopolis |
4 | -3 | 2 | |
| 6 |
Cuiaba |
4 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nacional(AM) |
4 | 11 | 10 | |
| 2 |
Guapore |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
4 | -5 | 6 | |
| 3 |
Trem-AP |
4 | 3 | 6 | |
| 5 |
GAS |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
Independencia |
4 | -5 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aguia De Maraba |
4 | 6 | 12 | |
| 2 |
Porto Velho EC |
4 | 5 | 9 | |
| 3 |
Amazonas FC |
4 | 3 | 6 | |
| 4 |
Remo - PA |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Galvez AC |
4 | -7 | 3 | |
| 6 |
Monte Roraima/RR |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Araguaina |
4 | 3 | 0 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
4 | 1 | 0 | |
| 3 |
Operario MS |
4 | -2 | 0 | |
| 4 |
Vila Nova |
4 | 5 | 0 | |
| 5 |
Capital CF |
4 | -1 | 0 | |
| 6 |
Primavera AC |
4 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
4 | 4 | 0 | |
| 2 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 0 | |
| 3 |
Anapolis FC |
4 | 2 | 0 | |
| 4 |
Porto Vitoria |
4 | -1 | 0 | |
| 5 |
Tocantinopolis |
4 | -3 | 0 | |
| 6 |
Cuiaba |
4 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independencia |
4 | -5 | 0 | |
| 2 |
Nacional(AM) |
4 | 11 | 0 | |
| 3 |
Guapore |
4 | 0 | 0 | |
| 4 |
Trem-AP |
4 | 3 | 0 | |
| 5 |
SC Paysandu Para |
4 | -5 | 0 | |
| 6 |
GAS |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aguia De Maraba |
4 | 6 | 0 | |
| 2 |
Porto Velho EC |
4 | 5 | 0 | |
| 3 |
Amazonas FC |
4 | 3 | 0 | |
| 4 |
Remo - PA |
4 | -1 | 0 | |
| 5 |
Galvez AC |
4 | -7 | 0 | |
| 6 |
Monte Roraima/RR |
4 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Araguaina |
4 | 3 | 0 | |
| 2 |
Rio Branco-ES |
4 | 1 | 0 | |
| 3 |
Operario MS |
4 | -2 | 0 | |
| 4 |
Vila Nova |
4 | 5 | 0 | |
| 5 |
Capital CF |
4 | -1 | 0 | |
| 6 |
Primavera AC |
4 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
4 | 4 | 0 | |
| 2 |
Atletico Clube Goianiense |
4 | 1 | 0 | |
| 3 |
Anapolis FC |
4 | 2 | 0 | |
| 4 |
Porto Vitoria |
4 | -1 | 0 | |
| 5 |
Tocantinopolis |
4 | -3 | 0 | |
| 6 |
Cuiaba |
4 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independencia |
4 | -5 | 0 | |
| 2 |
Nacional(AM) |
4 | 11 | 0 | |
| 3 |
Guapore |
4 | 0 | 0 | |
| 4 |
Trem-AP |
4 | 3 | 0 | |
| 5 |
SC Paysandu Para |
4 | -5 | 0 | |
| 6 |
GAS |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aguia De Maraba |
4 | 6 | 0 | |
| 2 |
Porto Velho EC |
4 | 5 | 0 | |
| 3 |
Amazonas FC |
4 | 3 | 0 | |
| 4 |
Remo - PA |
4 | -1 | 0 | |
| 5 |
Galvez AC |
4 | -7 | 0 | |
| 6 |
Monte Roraima/RR |
4 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alex Honório Júnior |
|
3 |
| 2 |
enzo |
|
2 |
| 3 |
Tharlles Batista Bispo |
|
2 |
| 4 |
Gabriel Frederico Cipriano |
|
2 |
| 5 |
Alexsandro Silva Garcia |
|
2 |
| 6 |
Bryan Gabriel Amancio |
|
2 |
| 7 |
Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues |
|
2 |
| 8 |
Marcos Vitor Sa Fonseca |
|
2 |
| 9 |
Marcos Wanderley Ferreira da Silva |
|
2 |
| 10 |
Ronaldo Silva |
|
2 |
Anapolis FC
Đối đầu
Tocantinopolis
Brazilian Copa Verde
Đối đầu
Brazilian Copa Verde
Brazilian Copa Verde
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu