Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

151

X

26

Đội khách

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AR São Martinho

63%

Machico

37%

6 Sút trúng đích 2

6

2

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’

7’
30’

0-2
31’

56’
1-2
75’

85’

87’
90’

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
AR São Martinho
1 Trận thắng 33%
0 Trận hoà 0%
Machico
2 Trận thắng 67%
AR São Martinho

1 - 2

Machico
AR São Martinho

0 - 1

Machico
AR São Martinho

1 - 2

Machico

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

AR São Martinho

63%

Machico

37%

6 Sút trúng đích 2
6 Corner Kicks 2
2 Yellow Cards 4

GOALS

AR São Martinho

1

Machico

2

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

AR São Martinho

57%

Machico

43%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

AR São Martinho

69%

Machico

31%

6 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

AR São Martinho

Đối đầu

Machico

Chủ nhà
This league

Portuguese Campeonato Nacional

FT

21/12
FT

Moncao

Moncao

AR São Martinho

AR São Martinho

1 2
0 0

25/01
FT

Tirsense

Tirsense

AR São Martinho

AR São Martinho

3 1
5 10

07/02
FT

AR São Martinho

AR São Martinho

Vianense

Vianense

2 0
2 12

18/04
FT

AR São Martinho

AR São Martinho

Moncao

Moncao

3 1
11 0

26/10
Unknown

Machico

Machico

AR São Martinho

AR São Martinho

0 1

05/10
Unknown

AR São Martinho

AR São Martinho

Brito SC

Brito SC

0 0

24/08
Unknown

AR São Martinho

AR São Martinho

Tirsense

Tirsense

0 4

17/08
Unknown

Chaves B

Chaves B

AR São Martinho

AR São Martinho

3 0

14/09
Unknown

Vianense

Vianense

AR São Martinho

AR São Martinho

1 0

10/08
Unknown

AR São Martinho

AR São Martinho

Limianos

Limianos

0 1

02/11
Unknown

AR São Martinho

AR São Martinho

Camacha

Camacha

2 1

05/03
Unknown

Moncao

Moncao

AR São Martinho

AR São Martinho

1 1

20/11
Unknown

AR São Martinho

AR São Martinho

Moncao

Moncao

3 1

08/04
Unknown

AR São Martinho

AR São Martinho

Dumiense

Dumiense

1 2

12/03
Unknown

Brito SC

Brito SC

AR São Martinho

AR São Martinho

2 1

Đối đầu

AR São Martinho
1 Trận thắng 33%
0 Trận hoà 0%
Machico
2 Trận thắng 67%

Portuguese Campeonato Nacional

FT

Portuguese Campeonato Nacional

FT

09/11
FT

GD Braganca

GD Braganca

Machico

Machico

0 0
6 1

29/11
FT

Machico

Machico

Camacha

Camacha

0 0
4 8

07/12
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Machico

Machico

1 1
2 4

10/01
FT

Mirandela

Mirandela

Machico

Machico

2 0
1 5

18/01
FT

Machico

Machico

Moncao

Moncao

2 0
4 4

31/01
FT

Machico

Machico

Celoricense

Celoricense

1 0
5 6

25/01
FT

Limianos

Limianos

Machico

Machico

2 0
1 4

08/02
FT

Machico

Machico

Chaves B

Chaves B

1 0
6 2

15/02
FT

Tirsense

Tirsense

Machico

Machico

2 2
9 5

22/02
FT

Machico

Machico

Vianense

Vianense

2 3
4 7

08/03
FT

Machico

Machico

Brito SC

Brito SC

1 0
2 5

15/03
FT

Machico

Machico

GD Braganca

GD Braganca

2 0
1 2

22/03
FT

Camacha

Camacha

Machico

Machico

2 1
2 8

08/04
FT

Machico

Machico

Vilaverdense

Vilaverdense

1 0
7 2

12/04
FT

Celoricense

Celoricense

Machico

Machico

0 0
7 1

02/11
Unknown

Brito SC

Brito SC

Machico

Machico

3 2

12/10
Unknown

Machico

Machico

Limianos

Limianos

0 1

05/10
Unknown

Vianense

Vianense

Machico

Machico

2 2

27/09
Unknown

Machico

Machico

Tirsense

Tirsense

0 0

14/09
Unknown

Chaves B

Chaves B

Machico

Machico

3 1

07/09
Unknown

Machico

Machico

Mirandela

Mirandela

3 1

17/08
Unknown

Moncao

Moncao

Machico

Machico

0 1

13/04
Unknown

Machico

Machico

Leca

Leca

1 1

06/04
Unknown

Beira Mar

Beira Mar

Machico

Machico

1 1

29/03
Unknown

Machico

Machico

FC Alpendorada

FC Alpendorada

2 1

16/03
Unknown

Machico

Machico

Guarda FC

Guarda FC

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

151
26
1.01
100
6.21
1.06
2.15
3
3.1
151
66
1.01
21
4.2
1.25
55
5.8
1.07
2.2
3.02
3.1
2.2
3.15
3.05
18.75
4.55
1.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
0 0.58
0 1.35
+0.25 0.94
-0.25 0.88
+0.25 0.84
-0.25 0.8
0 0.43
0 1.59

Xỉu

Tài

U 3.5 0.04
O 3.5 11
U 3.5 0.98
O 3.5 0.68
U 2.5 1
O 2.5 0.67
U 2.5 0.6
O 2.5 1.15
U 3.5 0.5
O 3.5 1.3
U 4 0.57
O 4 1.33
U 2.25 0.82
O 2.25 0.98
U 2.25 0.79
O 2.25 0.86
U 3.5 0.44
O 3.5 1.61

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.