G Ndecket 12’
Bandiougou Diallo 26’
Gosim Duvan Elenga 29’
Ravelli Rosney Obembi Dion 65’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
3
7
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảG Ndecket
Mohamed Ali Ben Hammouda
Lotfi Boussouar
Bandiougou Diallo
Gosim Duvan Elenga
djaber kaassis
H. Selmi
Bilal Boukerchaoui
Endri Çekiçi
K. Kone
Wilfrid Nkaya
M. Belkhir
Abdelraouf Benguit
Ravelli Rosney Obembi Dion
Oumar Camara
Gedeon Nongo
E. Nzaou
Samy Farnese
Meziane Bentahar
Bilal Boukerchaoui
Boubacar Traoré
Ravelli Rosney Obembi Dion
Koumou Fousseyni Keita
Bandiougou Diallo
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
4 - 1
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 14 | |
| 2 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 13 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 4 | |
| 4 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 12 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 9 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 15 | |
| 2 |
AS Otoho |
6 | 4 | 9 | |
| 4 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 5 | |
| 3 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 11 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 10 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 0 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 0 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 0 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 0 | |
| 3 |
AS Otoho |
6 | 4 | 0 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 0 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
USM Alger |
6 | 5 | 0 | |
| 2 |
San Pedro FC |
6 | -6 | 0 | |
| 3 |
Djoliba |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Olympique de Safi |
6 | 3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
6 | 7 | 0 | |
| 2 |
Maniema Union |
6 | 5 | 0 | |
| 3 |
Azam |
6 | -2 | 0 | |
| 4 |
Nairobi United |
6 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stellenbosch FC |
6 | -7 | 0 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
6 | 6 | 0 | |
| 3 |
AS Otoho |
6 | 4 | 0 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
6 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | 2 | 0 | |
| 2 |
ZESCO United Ndola |
6 | -5 | 0 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
6 | 1 | 0 | |
| 4 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Abdennour·Belhocini |
|
4 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 2 |
Dramane Kamagate |
|
3 |
| 3 |
E. Nzaou |
|
3 |
| 4 |
Beni Namboka |
|
3 |
| 5 |
Oday Dabagh |
|
3 |
| 6 |
Soufian El Moudane |
|
3 |
| 7 |
Salah Mohsen |
|
3 |
| 8 |
A. Khaldi |
|
3 |
| 9 |
Issouf dosso |
|
2 |
AS Otoho
Đối đầu
CR Belouizdad
CAF Confederation Cup
Đối đầu
CAF Confederation Cup
CAF Confederation Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu