Loizos Loizou 84’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
3
3
4
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRaz Meir
tal archel
Omri Altman
Roy Korine
Amit lemkin
tal archel
Elyaniv Felix Barda
Liran Rotman
Roy Korine
noam mucha
Roy Gordana
Azo natan ori
Illi Tamm
Loizos Loizou
ariel cohen
Roee alkokin
Nehoray Dabush
Amitay Yamin
Andrian Kraev
Chico
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 0
2 - 6
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bloomfield Stadium |
|---|---|
|
|
29,150 |
|
|
Tel Aviv, Israel |
Trận đấu tiếp theo
26/04
00:00
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh
26/04
00:00
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Tel Aviv
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 57 | |
| 3 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 51 | |
| 4 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 46 | |
| 5 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 42 | |
| 6 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 37 | |
| 7 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 35 | |
| 8 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 32 | |
| 9 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 27 | |
| 10 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 27 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 25 | |
| 12 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 24 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 21 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 12 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 36 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 31 | |
| 3 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 26 | |
| 4 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 25 | |
| 5 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 24 | |
| 6 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 18 | |
| 7 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 17 | |
| 8 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 17 | |
| 9 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 17 | |
| 10 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 15 | |
| 11 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 10 | |
| 12 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 10 | |
| 13 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Beitar Jerusalem |
26 | 32 | 31 | |
| 2 |
Hapoel Beer Sheva |
26 | 33 | 28 | |
| 3 |
Maccabi Tel Aviv |
25 | 20 | 22 | |
| 4 |
Hapoel Petah Tikva |
26 | 5 | 20 | |
| 5 |
Maccabi Netanya |
26 | -10 | 18 | |
| 6 |
Maccabi Haifa |
26 | 22 | 17 | |
| 7 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
26 | -8 | 15 | |
| 8 |
Hapoel Tel Aviv |
25 | 23 | 15 | |
| 9 |
Hapoel Haifa |
26 | -13 | 15 | |
| 10 |
Ashdod MS |
26 | -18 | 14 | |
| 11 |
Hapoel Jerusalem |
26 | -15 | 12 | |
| 12 |
Hapoel Kiryat Shmona |
26 | -9 | 12 | |
| 13 |
Ironi Tiberias |
26 | -20 | 9 | |
| 14 |
Maccabi Bnei Reineh |
26 | -42 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dan Biton |
|
15 |
| 2 |
Adrián Ugarriza |
|
12 |
| 3 |
stav torial |
|
12 |
| 4 |
Yarden Shua |
|
12 |
| 5 |
Dor Peretz |
|
11 |
| 6 |
Kings Kangwa |
|
10 |
| 7 |
Ido Shahar |
|
10 |
| 8 |
Javon·East |
|
9 |
| 8 |
Omer Atzili |
|
10 |
| 9 |
Oz Bilu |
|
9 |
Hapoel Tel Aviv
Đối đầu
Ashdod MS
Israel Premier League
Đối đầu
Israel Premier League
Israel Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu