Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

151

X

19

Đội khách

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Atletico Clube Goianiense

41%

Gama

59%

4 Sút trúng đích 8

2

9

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

45’
1-0
1-1
68’

1-2
75’

84’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Atletico Clube Goianiense
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Gama
1 Trận thắng 50%
Atletico Clube Goianiense

1 - 2

Gama
Atletico Clube Goianiense

2 - 1

Gama

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Atletico Clube Goianiense

41%

Gama

59%

4 Sút trúng đích 8
2 Corner Kicks 9

GOALS

Atletico Clube Goianiense

1

Gama

2

SHOTS

0 Total Shots 0
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Atletico Clube Goianiense

46%

Gama

54%

4 Sút trúng đích 4

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Atletico Clube Goianiense

36%

Gama

64%

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

5 1 8
1
Vila Nova

Vila Nova

5 6 8
3
Operario MS

Operario MS

5 -2 8
4
Araguaina

Araguaina

5 2 7
5
Capital CF

Capital CF

5 -1 6
6
Primavera AC

Primavera AC

5 -6 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gama

Gama

5 5 15
2
Anapolis FC

Anapolis FC

5 6 9
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

5 -1 7
3
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

5 0 7
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

5 -3 3
6
Cuiaba

Cuiaba

5 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nacional(AM)

Nacional(AM)

5 13 13
2
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

5 -2 9
3
Guapore

Guapore

5 -2 7
4
Trem-AP

Trem-AP

5 0 6
5
Independencia

Independencia

5 -4 5
6
GAS

GAS

5 -5 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

5 6 13
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

5 5 10
3
Amazonas FC

Amazonas FC

5 3 7
4
Remo - PA

Remo - PA

5 0 7
5
Galvez AC

Galvez AC

5 -8 3
6
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

5 -6 2
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vila Nova

Vila Nova

5 6 0
2
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

5 1 0
3
Operario MS

Operario MS

5 -2 0
4
Araguaina

Araguaina

5 2 0
5
Capital CF

Capital CF

5 -1 0
6
Primavera AC

Primavera AC

5 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cuiaba

Cuiaba

5 -7 0
2
Anapolis FC

Anapolis FC

5 6 0
3
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

5 0 0
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

5 -1 0
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

5 -3 0
6
Gama

Gama

5 5 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Independencia

Independencia

5 -4 0
2
GAS

GAS

5 -5 0
3
Nacional(AM)

Nacional(AM)

5 13 0
4
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

5 -2 0
5
Guapore

Guapore

5 -2 0
6
Trem-AP

Trem-AP

5 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

5 -6 0
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

5 5 0
3
Amazonas FC

Amazonas FC

5 3 0
4
Remo - PA

Remo - PA

5 0 0
5
Galvez AC

Galvez AC

5 -8 0
6
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

5 6 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vila Nova

Vila Nova

5 6 0
2
Rio Branco-ES

Rio Branco-ES

5 1 0
3
Operario MS

Operario MS

5 -2 0
4
Araguaina

Araguaina

5 2 0
5
Capital CF

Capital CF

5 -1 0
6
Primavera AC

Primavera AC

5 -6 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cuiaba

Cuiaba

5 -7 0
2
Anapolis FC

Anapolis FC

5 6 0
3
Atletico Clube Goianiense

Atletico Clube Goianiense

5 0 0
4
Porto Vitoria

Porto Vitoria

5 -1 0
5
Tocantinopolis

Tocantinopolis

5 -3 0
6
Gama

Gama

5 5 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Independencia

Independencia

5 -4 0
2
GAS

GAS

5 -5 0
3
Nacional(AM)

Nacional(AM)

5 13 0
4
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

5 -2 0
5
Guapore

Guapore

5 -2 0
6
Trem-AP

Trem-AP

5 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

5 -6 0
2
Porto Velho EC

Porto Velho EC

5 5 0
3
Amazonas FC

Amazonas FC

5 3 0
4
Remo - PA

Remo - PA

5 0 0
5
Galvez AC

Galvez AC

5 -8 0
6
Aguia De Maraba

Aguia De Maraba

5 6 0
Brazilian Copa Verde Đội bóng G
1
Alex Honório Júnior

Alex Honório Júnior

Operario MS 3
2
enzo

enzo

Vila Nova 2
3
Gabriel Frederico Cipriano

Gabriel Frederico Cipriano

Amazonas FC 2
4
Alexsandro Silva Garcia

Alexsandro Silva Garcia

Aguia De Maraba 2
5
Tharlles Batista Bispo

Tharlles Batista Bispo

Porto Velho EC 2
6
Bryan Gabriel Amancio

Bryan Gabriel Amancio

Primavera AC 2
7
Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues

Gabriel Viana Pinheiro Rodrigues

Araguaina 2
8
Marcos Vitor Sa Fonseca

Marcos Vitor Sa Fonseca

Nacional(AM) 2
9
Marcos Wanderley Ferreira da Silva

Marcos Wanderley Ferreira da Silva

Trem-AP 2
10
Ronaldo Silva

Ronaldo Silva

Amazonas FC 2

Atletico Clube Goianiense

Đối đầu

Gama

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Atletico Clube Goianiense
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Gama
1 Trận thắng 50%

Brazilian Copa Verde

FT

Brazilian Copa Verde

FT

26/03
FT

Porto Vitoria

Porto Vitoria

Gama

Gama

0 1
4 7

29/03
FT

Gama

Gama

Cuiaba

Cuiaba

1 0
9 0

09/04
FT

Tocantinopolis

Tocantinopolis

Gama

Gama

1 2
3 7

16/04
FT

Gama

Gama

Anapolis FC

Anapolis FC

2 1
4 3

24/04
Unknown

Gama

Gama

Aparecidense GO

Aparecidense GO

1 2

21/04
Unknown

Aparecidense GO

Aparecidense GO

Gama

Gama

1 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

151
19
1.02
29
8.1
1.04
2.01
3.1
3.6
81
19
1.01
3.32
1.72
4.35
71
8
1.07
70
5.1
1.06
26
5.25
1.13
100
6.75
1.09
150
6.6
1.04
110
5.5
1.04
15.8
6.1
1.06
1.95
3.4
3.8
30.38
6.19
1.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1
0 0.77
0 1.05
0 0.61
0 1.29
0 0.45
0 1.34
0 0.71
0 1.05
+0.5 0.95
-0.5 0.7
0 0.61
0 1.29
0 0.55
0 1.33
0 0.56
0 1.21
+0.5 0.93
-0.5 0.82
0 0.78
0 0.94

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.16
O 3.5 2.77
U 2.25 0.73
O 2.25 0.95
U 2.5 0.85
O 2.5 0.75
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 3.5 0
O 3.5 3.3
U 3.5 0.42
O 3.5 1.7
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 3.5 0.09
O 3.5 4.34
U 3.5 0.02
O 3.5 3.57
U 2.25 0.75
O 2.25 1
U 3.5 0.26
O 3.5 2.48

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.