Marcos Lliuya 2’
Bruno Duarte 16’
Adolfo Muñoz 53’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
2
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marcos Lliuya
Bruno Duarte
Marlon de Jesús
Freddy Oncoy
Diego Barreto
Ignacio Tapia
Adolfo Muñoz
Adrian de la Cruz
Emiliano Franco
Manuel Ganoza
Piero Serra
A. Flores
Elsar Rodas
Michel Rasmussen
David Dioses
Santiago Gálvez
Adolfo Muñoz
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Héroes de San Ramón |
|---|---|
|
|
18,000 |
|
|
Cajamarca, Peru |
Trận đấu tiếp theo
26/04
23:00
UTC Cajamarca
Cienciano
03/05
03:15
AD Tarma
Atletico Grau
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
10 | 11 | 22 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 18 | |
| 5 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 6 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 16 | |
| 7 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 15 | |
| 8 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 14 | |
| 9 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 14 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 13 | |
| 11 |
Cusco FC |
10 | -6 | 13 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 12 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 11 | |
| 14 |
Sport Boys |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 10 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 7 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano |
10 | 11 | 16 | |
| 2 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 15 | |
| 3 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 15 | |
| 4 |
Los Chankas |
10 | 10 | 15 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 11 | |
| 6 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 10 | |
| 7 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 10 | |
| 8 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 10 | |
| 9 |
Moquegua |
11 | -5 | 9 | |
| 10 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 9 | |
| 11 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 8 | |
| 12 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 8 | |
| 13 |
Sport Boys |
11 | -5 | 8 | |
| 14 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 8 | |
| 15 |
Cusco FC |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 17 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 5 | |
| 18 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 11 | |
| 2 |
Los Chankas |
10 | 10 | 11 | |
| 3 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 7 | |
| 4 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 7 | |
| 5 |
Cienciano |
10 | 11 | 6 | |
| 6 |
Juan Pablo II |
11 | -9 | 6 | |
| 7 |
Cusco FC |
10 | -6 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
11 | 1 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 10 |
Moquegua |
11 | -5 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
10 | 4 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Deportes |
10 | 4 | 3 | |
| 13 |
Sport Boys |
11 | -5 | 3 | |
| 14 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 2 | |
| 15 |
Atletico Grau |
10 | -7 | 2 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
10 | -2 | 2 | |
| 17 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
10 | -7 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 4 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 5 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 6 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 7 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 8 |
Alex Valera |
|
5 |
| 9 |
Johnny Vidales |
|
5 |
UTC Cajamarca
Đối đầu
Atletico Grau
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Peruvian Liga 1
Peruvian Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-089'
89'Santiago Gálvez (UTC Cajamarca) Substitution at 89'.
83'
83'Joshua Cantt (UTC Cajamarca) Substitution at 83'.
82'
82'Arnold Flores (Atletico Grau) Substitution at 82'.
73'
73'Arquímedes Figuera (UTC Cajamarca) Substitution at 73'.
66'
66'Adrián De La Cruz (Atletico Grau) Substitution at 66'.
53'
53'Adolfo Muñoz (UTC Cajamarca) Goal at 53'.
46'
46'Ignacio Tapia (Atletico Grau) Yellow Card at 46'.
45'
45'Freddy Oncoy (Atletico Grau) Substitution at 45'.
38'
38'Marlon de Jesús (UTC Cajamarca) Yellow Card at 38'.
16'
16'Bruno Duarte (UTC Cajamarca) Goal at 16'.
2'
2'Marcos Lliuya (UTC Cajamarca) Goal at 2'.