Đối đầu

Xem tất cả
Slovan Liberec
8 Trận thắng 26%
13 Trận hoà 42%
Baumit Jablonec
10 Trận thắng 32%
Slovan Liberec

1 - 2

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

0 - 2

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

0 - 0

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

0 - 5

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

3 - 3

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

1 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

1 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

2 - 0

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

1 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

0 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

2 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

1 - 3

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

1 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

0 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

2 - 2

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

1 - 0

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

0 - 0

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

0 - 0

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

2 - 0

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

1 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

4 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

1 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

4 - 0

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

3 - 0

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

3 - 2

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

1 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

1 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

2 - 0

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

0 - 1

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

3 - 0

Baumit Jablonec
Slovan Liberec

0 - 2

Baumit Jablonec

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Slovan Liberec

30

13

46

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 26
7
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 26
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 17
13
Teplice

Teplice

30 -9 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 22
6
Pardubice

Pardubice

30 -7 21
7
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 15
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 15
13
Teplice

Teplice

30 -9 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 8

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
5
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
6
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
8
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10

Slovan Liberec

Đối đầu

Baumit Jablonec

Chủ nhà
This league

Czech Chance Liga

FT

01/02
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

FC Zlín

FC Zlín

2 0
4 4

15/03
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Teplice

Teplice

1 1
6 4

18/10
Unknown

Teplice

Teplice

Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 1

23/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 0

Đối đầu

Slovan Liberec
8 Trận thắng 26%
13 Trận hoà 42%
Baumit Jablonec
10 Trận thắng 32%

Czech Chance Liga

FT

Czech Chance Liga

FT

31/01
FT

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Teplice

Teplice

1 0
1 1

15/02
FT

Pardubice

Pardubice

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 2
10 6

04/04
FT

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 3
4 12

01/11
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

1 3

14/09
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Pardubice

Pardubice

3 2

23/08
Unknown

Teplice

Teplice

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.