Đối đầu

Xem tất cả
Baumit Jablonec
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%
Baumit Jablonec

0 - 2

Pardubice
Baumit Jablonec

3 - 2

Pardubice

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Pardubice

30

-7

41

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 35
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 34
3
Teplice

Teplice

0 0 29
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 23
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 23
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 26
7
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 26
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 17
13
Teplice

Teplice

30 -9 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 22
6
Pardubice

Pardubice

30 -7 21
7
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 15
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 15
13
Teplice

Teplice

30 -9 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
2
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
3
Teplice

Teplice

0 0 0
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
5
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
5
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
6
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
8
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10

Baumit Jablonec

Đối đầu

Pardubice

Chủ nhà
This league

Czech Chance Liga

FT

31/01
FT

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Teplice

Teplice

1 0
1 1

15/02
FT

Pardubice

Pardubice

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 2
10 6

04/04
FT

FC Zlín

FC Zlín

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 3
4 12

01/11
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

FC Zlín

FC Zlín

1 3

23/08
Unknown

Teplice

Teplice

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 1

Đối đầu

Baumit Jablonec
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

Czech Chance Liga

FT

Czech Chance Liga

FT

09/11
FT

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

2 0
0 0

01/12
FT

Sparta Praha

Sparta Praha

Pardubice

Pardubice

2 4
4 1

13/12
FT

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Pardubice

Pardubice

1 4
3 1

02/02
FT

Pardubice

Pardubice

Slavia Praha

Slavia Praha

1 1
6 4

08/02
FT

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Pardubice

Pardubice

1 2
10 2

28/02
FT

Pardubice

Pardubice

Teplice

Teplice

1 1
6 2

08/03
FT

MFK Karvina

MFK Karvina

Pardubice

Pardubice

1 2
9 3

04/04
FT

Dukla Prague

Dukla Prague

Pardubice

Pardubice

0 2
4 7

12/04
FT

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

2 1
3 6

24/11
Unknown

MFK Karvina

MFK Karvina

Pardubice

Pardubice

1 0

27/07
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

0 1

19/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

4 0

14/02
Unknown

MFK Karvina

MFK Karvina

Pardubice

Pardubice

0 3

13/08
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

2 1

07/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

2 0

20/04
Unknown

MFK Karvina

MFK Karvina

Pardubice

Pardubice

3 2

24/07
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

2 2

02/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

2 2

23/12
Unknown

MFK Karvina

MFK Karvina

Pardubice

Pardubice

0 2

20/09
Unknown

Pardubice

Pardubice

Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 1

01/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

Dukla Prague

Dukla Prague

1 1

25/10
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 2

04/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

2 0

14/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

1 1

18/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 1

14/09
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Pardubice

Pardubice

3 2

04/11
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 1

21/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

1 2

19/02
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

2 1

30/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

2 1

11/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

1 1

19/03
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

4 1

23/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

25/04
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Pardubice

Pardubice

0 4

20/12
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

0 0

04/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

2 1

01/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 1

28/09
Unknown

Teplice

Teplice

Pardubice

Pardubice

0 0

30/08
Unknown

Pardubice

Pardubice

Bohemians 1905

Bohemians 1905

1 1

25/04
FT

Pardubice

Pardubice

FC Zlín

FC Zlín

3 1
3 4

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.