Borja López 5’
Aarón Rey Sánchez 9’
freddy jacques bomo 57’
fabio lymann 81’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
34
Đội khách
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
3
8
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Borja López
Aarón Rey Sánchez
Endrit Fetahu
Jonatan mayorga
freddy jacques bomo
Aarón Rey Sánchez
freddy jacques bomo
Burak Alili
Yohan·Aymon
duban ayala
Pierrick moulin
Johan Kury
Endrit Fetahu
pedro rodriguez
Badara Diomandé
fabio lymann
thomas perchaud
Leorat bega
Borja López
Jarell Simo
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 1
2 - 0
3 - 1
2 - 1
3 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 3
0 - 2
2 - 3
1 - 0
1 - 2
2 - 1
4 - 1
1 - 1
3 - 2
1 - 2
2 - 0
2 - 0
1 - 2
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Comunale Bellinzona |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Bellinzona, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
25/04
01:15
Stade Nyonnais
Vaduz
26/04
21:30
Neuchatel Xamax
Bellinzona
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
31 | 30 | 71 | |
| 2 |
Aarau |
31 | 23 | 69 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 57 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 40 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 40 | |
| 6 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 36 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 35 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 33 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
31 | 30 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
31 | 23 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 25 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 20 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 19 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 19 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 19 | |
| 9 |
Bellinzona |
31 | -27 | 18 | |
| 10 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
31 | 23 | 32 | |
| 2 |
Vaduz |
31 | 30 | 25 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 25 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 20 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 16 | |
| 7 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
17 |
| 2 |
Elias Filet |
|
15 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Itaitinga |
|
11 |
| 5 |
joris manquant |
|
11 |
| 6 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 7 |
Daniel Afriyie |
|
10 |
| 8 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
| 9 |
Koro Koné |
|
9 |
| 10 |
Marcel Monsberger |
|
9 |
Bellinzona
Đối đầu
Stade Nyonnais
Switzerland Challenge League
Đối đầu
Switzerland Challenge League
Switzerland Challenge League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu