Marcel Monsberger 6’
Marcel Monsberger 11’
Brian Beyer 44’
60’ fabio lymann
68’ Willy Gabriel Vogt
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.03
X
15
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
7
5
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Marcel Monsberger
Marcel Monsberger
Borja López
Endrit Fetahu
freddy jacques bomo
Brian Beyer
Denis Simani
Borja López
Milos·Cocic
Ronaldo Dantas Fernandes
fabio lymann
Malik Sawadogo
Dominik Schwizer
duban ayala
freddy jacques bomo
Willy Gabriel Vogt
Willy Gabriel Vogt
Alessio Hasler
Marcel Monsberger
Jonatan mayorga
fabio lymann
Johan Kury
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
0 - 2
0 - 1
6 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rheinpark Stadion |
|---|---|
|
|
7,564 |
|
|
Vaduz, Liechtenstein |
Trận đấu tiếp theo
02/05
23:00
Vaduz
Stade Ouchy
25/04
01:15
Stade Nyonnais
Vaduz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
31 | 30 | 71 | |
| 2 |
Aarau |
31 | 23 | 69 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 57 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 40 | |
| 5 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 40 | |
| 6 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 36 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 35 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 33 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 28 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 22 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vaduz |
31 | 30 | 46 | |
| 2 |
Aarau |
31 | 23 | 37 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 32 | |
| 4 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 25 | |
| 5 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 20 | |
| 6 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 19 | |
| 7 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 19 | |
| 8 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 19 | |
| 9 |
Bellinzona |
31 | -27 | 18 | |
| 10 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 18 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarau |
31 | 23 | 32 | |
| 2 |
Vaduz |
31 | 30 | 25 | |
| 3 |
Yverdon |
31 | 23 | 25 | |
| 4 |
Stade Ouchy |
31 | 3 | 20 | |
| 5 |
Etoile Carouge |
31 | -5 | 18 | |
| 6 |
FC Rapperswil-Jona |
31 | -11 | 16 | |
| 7 |
Neuchatel Xamax |
31 | -3 | 15 | |
| 8 |
FC Wil 1900 |
31 | -16 | 14 | |
| 9 |
Stade Nyonnais |
31 | -17 | 9 | |
| 10 |
Bellinzona |
31 | -27 | 4 |
Promotion
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Shkelqim Demhasaj |
|
17 |
| 2 |
Elias Filet |
|
16 |
| 3 |
Valon Fazliu |
|
14 |
| 4 |
Itaitinga |
|
11 |
| 5 |
joris manquant |
|
11 |
| 6 |
Antonio Marchesano |
|
11 |
| 7 |
Daniel Afriyie |
|
10 |
| 8 |
Koro Koné |
|
10 |
| 9 |
Shkelqim Vladi |
|
10 |
| 10 |
Willy Gabriel Vogt |
|
9 |
Vaduz
Đối đầu
Bellinzona
Switzerland Challenge League
Đối đầu
Switzerland Challenge League
Switzerland Challenge League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu