6’ Ifeanyi Eze
59’ Kazuki Nagasawa
91’ Paulo Retre
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
6
2
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ifeanyi Eze
Lucas Herrington
Jay O'Shea
Carlo Armiento
Dean Bouzanis
Ifeanyi Eze
Henry Hore
Hosine Bility
Christopher Long
Quinn MacNicol
Lukas Eric Kelly-Heald
Fin Ngahina Roa Conchie
Georgios Vrakas
Michael Ruhs
Kazuki Nagasawa
Paulo Retre
Ramy Najjarine
Jordan Lauton
Dimitri Valkanis
Luke Brooke-Smith
Ifeanyi Eze
Paulo Retre
Ryan Lee
Kazuki Nagasawa
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 3
2 - 1
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Suncorp Stadium |
|---|---|
|
|
52,500 |
|
|
Brisbane, Australia |
Trận đấu tiếp theo
24/04
16:35
Macarthur FC
Wellington Phoenix
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
81%
19%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 48 | |
| 2 |
Adelaide United |
26 | 10 | 43 | |
| 3 |
Auckland FC |
26 | 13 | 42 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 40 | |
| 5 |
Sydney FC |
26 | 8 | 39 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 38 | |
| 7 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 34 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 33 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 32 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 31 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
26 | 10 | 24 | |
| 2 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 22 | |
| 3 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 22 | |
| 4 |
Melbourne City |
26 | 0 | 20 | |
| 5 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 19 | |
| 6 |
Auckland FC |
26 | 13 | 19 | |
| 7 |
Sydney FC |
26 | 8 | 19 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 17 | |
| 9 |
Perth Glory |
26 | -7 | 17 | |
| 10 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 16 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 13 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
26 | 13 | 23 | |
| 3 |
Sydney FC |
26 | 8 | 20 | |
| 4 |
Adelaide United |
26 | 10 | 19 | |
| 5 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 18 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 16 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Luka Jovanovic |
|
11 |
| 3 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 4 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
9 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Eli Adams |
|
8 |
| 8 |
Max Caputo |
|
8 |
| 9 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 10 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
Brisbane Roar
Đối đầu
Wellington Phoenix
Australia A-League
Đối đầu
Australia A-League
Australia A-League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-394'
90'+4'Ryan Lee (Wellington Phoenix) Substitution at 94'.
91'
90'+1'Paulo Retre (Wellington Phoenix) Goal at 91'.
85'
85'Luke Brooke-Smith (Wellington Phoenix) Substitution at 85'.
79'
79'Jordan Lauton (Brisbane Roar) Substitution at 79'.
71'
71'Paulo Retre (Wellington Phoenix) Substitution at 71'.
59'
59'Kazuki Nagasawa (Wellington Phoenix) Goal at 59'.
58'
58'Georgios Vrakas (Brisbane Roar) Substitution at 58'.
45'
45'Lukas Kelly-Heald (Wellington Phoenix) Substitution at 45'.
45'
45'Chris Long (Brisbane Roar) Substitution at 45'.
39'
39'Henry Hore (Brisbane Roar) Substitution at 39'.
38'
38'Dean Bouzanis (Brisbane Roar) Yellow Card at 38'.
38'
38'Ifeanyi Eze (Wellington Phoenix) Yellow Card at 38'.
35'
35'Jay O'Shea (Brisbane Roar) Yellow Card at 35'.
15'
15'Lucas Herrington (Brisbane Roar) Yellow Card at 15'.
6'
6'Ifeanyi Eze (Wellington Phoenix) Goal at 6'.