0 0

Fulltime

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Machico

40%

Camacha

60%

2 Sút trúng đích 2

4

8

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Carlos Andrés Tovar Gómez

33’

Leonardo Henrique Rodrigues Andrade

64’

Rodrigo Miguel Gouveia Freitas

Aires Rodrigo Da Encarnação Sousa

68’
69’

Ricardo Simões

Kenedy Silva Có

77’

Wesley Vieira Santana

Carlos Andrés Tovar Gómez

77’

Lucas·de Almeida Oliveira

81’

Rodrigo Miguel Gouveia Freitas

83’
83’

Diogo Vieirinha

Kết thúc trận đấu
0-0

Rúben Ferreira

Rodrigo Miguel Gouveia Freitas

95’
97’

Edgar Abreu

Đối đầu

Xem tất cả
Machico
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Camacha
1 Trận thắng 50%
Machico

2 - 1

Camacha
Machico

0 - 0

Camacha

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Machico

40%

Camacha

60%

6 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
4 Corner Kicks 8
4 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Machico

40%

Camacha

60%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Machico

40%

Camacha

60%

3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Machico

Đối đầu

Camacha

Chủ nhà
This league

Portuguese Campeonato Nacional

FT

09/11
FT

GD Braganca

GD Braganca

Machico

Machico

0 0
6 1

07/12
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Machico

Machico

1 1
2 4

10/01
FT

Mirandela

Mirandela

Machico

Machico

2 0
1 5

18/01
FT

Machico

Machico

Moncao

Moncao

2 0
4 4

31/01
FT

Machico

Machico

Celoricense

Celoricense

1 0
5 6

25/01
FT

Limianos

Limianos

Machico

Machico

2 0
1 4

08/02
FT

Machico

Machico

Chaves B

Chaves B

1 0
6 2

15/02
FT

Tirsense

Tirsense

Machico

Machico

2 2
9 5

22/02
FT

Machico

Machico

Vianense

Vianense

2 3
4 7

08/03
FT

Machico

Machico

Brito SC

Brito SC

1 0
2 5

15/03
FT

Machico

Machico

GD Braganca

GD Braganca

2 0
1 2

22/03
FT

Camacha

Camacha

Machico

Machico

2 1
2 8

08/04
FT

Machico

Machico

Vilaverdense

Vilaverdense

1 0
7 2

12/04
FT

Celoricense

Celoricense

Machico

Machico

0 0
7 1

02/11
Unknown

Brito SC

Brito SC

Machico

Machico

3 2

26/10
Unknown

Machico

Machico

AR São Martinho

AR São Martinho

0 1

12/10
Unknown

Machico

Machico

Limianos

Limianos

0 1

05/10
Unknown

Vianense

Vianense

Machico

Machico

2 2

27/09
Unknown

Machico

Machico

Tirsense

Tirsense

0 0

14/09
Unknown

Chaves B

Chaves B

Machico

Machico

3 1

07/09
Unknown

Machico

Machico

Mirandela

Mirandela

3 1

17/08
Unknown

Moncao

Moncao

Machico

Machico

0 1

13/04
Unknown

Machico

Machico

Leca

Leca

1 1

06/04
Unknown

Beira Mar

Beira Mar

Machico

Machico

1 1

29/03
Unknown

Machico

Machico

FC Alpendorada

FC Alpendorada

2 1

Đối đầu

Machico
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Camacha
1 Trận thắng 50%

Portuguese Campeonato Nacional

FT

22/03
FT

Machico

Machico

Camacha

Camacha

2 1
2 8

29/11
FT

Machico

Machico

Camacha

Camacha

0 0
4 8

Portuguese Campeonato Nacional

FT

09/11
FT

Camacha

Camacha

Brito SC

Brito SC

0 0
0 0

29/11
FT

Machico

Machico

Camacha

Camacha

0 0
4 8

23/11
FT

Camacha

Camacha

Vianense

Vianense

1 1
0 0

07/12
FT

GD Braganca

GD Braganca

Camacha

Camacha

1 0
11 2

21/12
FT

Celoricense

Celoricense

Camacha

Camacha

2 1
4 0

17/01
FT

Camacha

Camacha

Mirandela

Mirandela

1 0
8 1

25/01
FT

Moncao

Moncao

Camacha

Camacha

2 1
3 8

31/01
FT

Camacha

Camacha

Vilaverdense

Vilaverdense

1 0
2 6

08/02
FT

Camacha

Camacha

Limianos

Limianos

2 2
3 2

21/02
FT

Camacha

Camacha

Tirsense

Tirsense

0 0
4 3

15/02
FT

Chaves B

Chaves B

Camacha

Camacha

0 0
3 8

01/03
FT

Vianense

Vianense

Camacha

Camacha

0 0
7 1

15/03
FT

Brito SC

Brito SC

Camacha

Camacha

4 2
2 6

29/03
FT

Camacha

Camacha

GD Braganca

GD Braganca

1 3
5 4

18/04
FT

Camacha

Camacha

Celoricense

Celoricense

1 2
2 3

12/04
FT

Vilaverdense

Vilaverdense

Camacha

Camacha

1 3
2 6

17/08
Unknown

Mirandela

Mirandela

Camacha

Camacha

1 0

17/03
Unknown

Mirandela

Mirandela

Camacha

Camacha

2 3

10/08
Unknown

Camacha

Camacha

CD Ribeira Brava

CD Ribeira Brava

1 1

28/09
Unknown

Camacha

Camacha

Chaves B

Chaves B

3 0

05/10
Unknown

Tirsense

Tirsense

Camacha

Camacha

2 2

07/09
Unknown

Limianos

Limianos

Camacha

Camacha

1 2

06/04
Unknown

Camacha

Camacha

CF União Lamas

CF União Lamas

2 0

13/04
Unknown

Salgueiros

Salgueiros

Camacha

Camacha

2 0

02/11
Unknown

AR São Martinho

AR São Martinho

Camacha

Camacha

2 1

24/08
Unknown

Camacha

Camacha

Moncao

Moncao

4 0

29/03
Unknown

Gondomar

Gondomar

Camacha

Camacha

0 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.