kleber john 90’
57’ Clayvin Zuniga
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
19
X
1.02
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
13
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCristoper Melendez
Diego Rodriguez
Clayvin Zuniga
Rodrigo Gómez
alejandro reyes
devron martinez
Juan Delgado
kleber john
jefryn macias
juan lasso
Gabriel Leiva
jorge serrano
denis melendez
cristian calix
henry gomez
Harold Fonseca
kleber john
Harold Fonseca
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 2
3 - 1
1 - 0
2 - 1
2 - 2
0 - 0
0 - 0
2 - 2
1 - 1
2 - 2
0 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 0
0 - 1
1 - 3
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Tiburcio Carias Andino |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Tegucigalpa, Honduras |
Trận đấu tiếp theo
24/04
08:30
Olancho FC
CD Motagua
24/04
08:30
Olancho FC
CD Motagua
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 32 | |
| 3 |
Real Espana |
17 | 8 | 31 | |
| 4 |
Olancho FC |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Marathon |
18 | 6 | 27 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 20 | |
| 7 |
Platense |
17 | 2 | 18 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 18 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 16 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 15 | |
| 11 |
CD Victoria |
17 | -13 | 13 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marathon |
20 | 26 | 26 | |
| 2 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 24 | |
| 3 |
Real Espana |
20 | 7 | 19 | |
| 4 |
CD Motagua |
20 | 7 | 18 | |
| 5 |
Platense |
20 | 14 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 15 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 15 | |
| 9 |
Juticalpa |
20 | -14 | 11 | |
| 10 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 10 | |
| 11 |
CD Victoria |
20 | -19 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
17 | 8 | 20 | |
| 2 |
Olancho FC |
17 | 13 | 18 | |
| 3 |
CD Motagua |
17 | 16 | 16 | |
| 4 |
Marathon |
18 | 6 | 16 | |
| 5 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 13 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 12 | |
| 7 |
Platense |
17 | 2 | 12 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 12 | |
| 9 |
CD Victoria |
17 | -13 | 10 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 9 | |
| 11 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
20 | 7 | 17 | |
| 3 |
Marathon |
20 | 26 | 16 | |
| 4 |
Juticalpa |
20 | -14 | 14 | |
| 5 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 11 | |
| 6 |
Platense |
20 | 14 | 11 | |
| 7 |
Olancho FC |
20 | 8 | 10 | |
| 8 |
Real Espana |
20 | 7 | 10 | |
| 9 |
CD Victoria |
20 | -19 | 7 | |
| 10 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 19 | |
| 2 |
CD Motagua |
17 | 16 | 19 | |
| 3 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 13 | |
| 4 |
Olancho FC |
17 | 13 | 12 | |
| 5 |
Real Espana |
17 | 8 | 11 | |
| 6 |
Marathon |
18 | 6 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 8 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 6 | |
| 9 |
Platense |
17 | 2 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
17 | -13 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
27 |
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
26 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
19 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
josue villafranca |
|
12 |
| 6 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 7 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 8 |
kleber john |
|
11 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
CD Motagua
Đối đầu
Olancho FC
Honduras Primera Division
Đối đầu
Honduras Primera Division
Honduras Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu