Edwin Rodriguez 36’
Yustin Arboleda 47’
Jorge Benguché 93’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
4
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Edwin Rodriguez
hermes castillo
Yustin Arboleda
franco jordi
Enrique Javier Borja
Jorge Benguché
Yustin Arboleda
Rossel Isaac Arias Figueroa
eiver florez
kevin guity
Michaell Chirinos
José Pinto
felix garcia
Facundo Queiroz
Moises Alvarado
marco aceituno
Jorge Benguché
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
3 - 0
2 - 0
2 - 7
2 - 2
2 - 1
2 - 0
1 - 0
4 - 1
0 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Tiburcio Carias Andino |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Tegucigalpa, Honduras |
Trận đấu tiếp theo
23/04
08:30
CD Olimpia
Marathon
27/04
Unknown
CD Motagua
Atletico Choloma
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 32 | |
| 3 |
Real Espana |
17 | 8 | 31 | |
| 4 |
Olancho FC |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Marathon |
18 | 6 | 27 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 20 | |
| 7 |
Platense |
17 | 2 | 18 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 18 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 16 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 15 | |
| 11 |
CD Victoria |
17 | -13 | 13 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marathon |
20 | 26 | 26 | |
| 2 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 24 | |
| 3 |
Real Espana |
20 | 7 | 19 | |
| 4 |
CD Motagua |
20 | 7 | 18 | |
| 5 |
Platense |
20 | 14 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 15 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 15 | |
| 9 |
Juticalpa |
20 | -14 | 11 | |
| 10 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 10 | |
| 11 |
CD Victoria |
20 | -19 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
17 | 8 | 20 | |
| 2 |
Olancho FC |
17 | 13 | 18 | |
| 3 |
CD Motagua |
17 | 16 | 16 | |
| 4 |
Marathon |
18 | 6 | 16 | |
| 5 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 13 | |
| 6 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 12 | |
| 7 |
Platense |
17 | 2 | 12 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 12 | |
| 9 |
CD Victoria |
17 | -13 | 10 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 9 | |
| 11 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
20 | 7 | 17 | |
| 3 |
Marathon |
20 | 26 | 16 | |
| 4 |
Juticalpa |
20 | -14 | 14 | |
| 5 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 11 | |
| 6 |
Platense |
20 | 14 | 11 | |
| 7 |
Olancho FC |
20 | 8 | 10 | |
| 8 |
Real Espana |
20 | 7 | 10 | |
| 9 |
CD Victoria |
20 | -19 | 7 | |
| 10 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
17 | 14 | 19 | |
| 2 |
CD Motagua |
17 | 16 | 19 | |
| 3 |
Génesis Policía Nacional |
17 | -11 | 13 | |
| 4 |
Olancho FC |
17 | 13 | 12 | |
| 5 |
Real Espana |
17 | 8 | 11 | |
| 6 |
Marathon |
18 | 6 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
18 | -6 | 8 | |
| 8 |
Lobos UPNFM |
17 | -6 | 6 | |
| 9 |
Platense |
17 | 2 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
18 | -23 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
17 | -13 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
27 |
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
26 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
19 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
josue villafranca |
|
12 |
| 6 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 7 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 8 |
kleber john |
|
11 |
| 9 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
CD Olimpia
Đối đầu
Atletico Choloma
Honduras Primera Division
Đối đầu
Honduras Primera Division
Honduras Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu