Tyreece John-Jules 21’
Joe Hugill 28’
56’ Sebastian Tounekti
64’ Benjamin Nygren
97’ Julian Araujo
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
9.5
X
1.61
Đội khách
3
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
6
7
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tyreece John-Jules
Joe Hugill
Alex Oxlade-Chamberlain
Reo Hatate
Sebastian Tounekti
James Forrest
Daizen Maeda
Aaron Tshibola
Findlay Curtis
Benjamin Nygren
David Watson
Tomáš Čvančara
Callum McGregor
Marcelo Saracchi
Kieran Tierney
Jack Thomson
Greg Kiltie
Marcus Dackers
Tyreece John-Jules
Julian Araujo
Julian Araujo
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
4 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
The BBSP Stadium Rugby Park |
|---|---|
|
|
15,003 |
|
|
Kilmarnock, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Kilmarnock F.C.
Dundee United
09/05
Unknown
St Mirren F.C.
Kilmarnock F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
28%
72%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 73 | |
| 2 |
Celtic FC |
34 | 26 | 70 | |
| 3 |
Rangers |
34 | 34 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
34 | 24 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 46 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
34 | -6 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
34 | -14 | 36 | |
| 3 |
Dundee |
34 | -22 | 33 | |
| 4 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 30 | |
| 5 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 28 | |
| 6 |
Livingston |
34 | -29 | 19 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
33 | -9 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
33 | -3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
33 | -19 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
33 | -15 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Celtic FC |
34 | 26 | 3 | |
| 2 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 0 | |
| 3 |
Rangers |
34 | 34 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
34 | 24 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
34 | -6 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
34 | -14 | 3 | |
| 3 |
Dundee |
34 | -22 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
34 | -29 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
33 | 35 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
33 | 24 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
33 | -3 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
33 | 23 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 3 | |
| 2 |
Motherwell |
34 | 24 | 3 | |
| 3 |
Celtic FC |
34 | 26 | 0 | |
| 4 |
Rangers |
34 | 34 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Livingston |
34 | -29 | 3 | |
| 2 |
Dundee United |
34 | -6 | 0 | |
| 3 |
Aberdeen |
34 | -14 | 0 | |
| 4 |
Dundee |
34 | -22 | 0 | |
| 5 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 0 | |
| 6 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
13 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
9 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Kilmarnock
Đối đầu
Celtic FC
Scottish Premiership
Đối đầu
Scottish Premiership
Scottish Premiership
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-398'
90'+8'Julián Araujo (Celtic FC) Yellow Card at 98'.
97'
90'+7'Julián Araujo (Celtic FC) Goal at 97'.
82'
82'Marcus Dackers (Kilmarnock) Substitution at 82'.
79'
79'Bruce Anderson (Kilmarnock) Substitution at 79'.
78'
78'Marcelo Saracchi (Celtic FC) Substitution at 78'.
74'
74'Callum McGregor (Celtic FC) Yellow Card at 74'.
70'
70'Tomas Cvancara (Celtic FC) Yellow Card at 70'.
67'
67'David Watson (Kilmarnock) Yellow Card at 67'.
64'
64'Benjamin Nygren (Celtic FC) Goal at 64'.
63'
63'Aaron Tshibola (Kilmarnock) Substitution at 63'.
62'
62'James Forrest (Celtic FC) Substitution at 62'.
56'
56'Sebastian Tounekti (Celtic FC) Goal at 56'.
45'
45'Alex Oxlade-Chamberlain (Celtic FC) Substitution at 45'.
28'
28'Joe Hugill (Kilmarnock) Goal at 28'.
21'
21'Tyreece John-Jules (Kilmarnock) Goal at 21'.