raul tarragona 60’
30’ axel pandiani
82’ Diego Daguerre
87’ joaquin bruno alvarez hernandez
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
401
X
51
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
9
3
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGuillermo gandolfo
Gustavo Viera
axel pandiani
axel pandiani
alexis piegas
raul tarragona
Mateo cantera
facundo sosa
Alejandro Villoldo
Facundo Milán
Mariano Aguilera
joaquin bruno alvarez hernandez
Gustavo Viera
Diego Daguerre
isaac mendez
Marcos Montiel
julian pou
Maximiliano anasco
joaquin bruno alvarez hernandez
Santiago Marcel·Perez
Sebastian Assis
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Parque Palermo |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Montevideo, Uruguay |
Trận đấu tiếp theo
26/04
20:00
Central Espanol
Cerro Montevideo
21/04
03:00
CA Boston River
Cerro Largo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
12 | 10 | 27 | |
| 2 |
CA Penarol |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 6 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 7 |
Danubio FC |
13 | 0 | 18 | |
| 8 |
Central Espanol |
12 | -2 | 18 | |
| 9 |
Defensor Sporting Montevideo |
12 | 2 | 17 | |
| 10 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 17 | |
| 11 |
Cerro Largo |
12 | -2 | 14 | |
| 12 |
Montevideo Wanderers FC |
12 | -6 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
12 | -8 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
12 | -9 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
13 | -7 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 15 | |
| 2 |
Racing Club Montevideo |
12 | 10 | 14 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
12 | 2 | 11 | |
| 4 |
CA Penarol |
12 | 7 | 11 | |
| 5 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 10 | |
| 6 |
Danubio FC |
13 | 0 | 10 | |
| 7 |
Albion FC |
13 | 8 | 10 | |
| 8 |
Cerro Montevideo |
12 | -9 | 9 | |
| 9 |
Montevideo Wanderers FC |
12 | -6 | 8 | |
| 10 |
CA Juventud |
13 | -7 | 7 | |
| 11 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 7 | |
| 12 |
Central Espanol |
12 | -2 | 7 | |
| 13 |
Cerro Largo |
12 | -2 | 7 | |
| 14 |
Boston River |
13 | -6 | 7 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
12 | -8 | 5 | |
| 16 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
12 | 10 | 13 | |
| 2 |
CA Penarol |
12 | 7 | 12 | |
| 3 |
Albion FC |
13 | 8 | 12 | |
| 4 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 12 | |
| 5 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 12 | |
| 6 |
Central Espanol |
12 | -2 | 11 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 9 | |
| 8 |
Danubio FC |
13 | 0 | 8 | |
| 9 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 8 | |
| 10 |
Cerro Largo |
12 | -2 | 7 | |
| 11 |
Boston River |
13 | -6 | 7 | |
| 12 |
Defensor Sporting Montevideo |
12 | 2 | 6 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
12 | -6 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
12 | -8 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
13 | -7 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
12 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
| 10 |
Sebastián Fernández |
|
4 |
Central Espanol
Đối đầu
Cerro Largo
Uruguay Primera Division
Đối đầu
Uruguay Primera Division
Uruguay Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu