janderson 36’
Uri Amaral 65’
Uri Amaral 72’
50’ Didier Acosta
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
6
7
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảrandall corado
Victor Ayala
Tomas casas
steven paredes
Victor Ayala
janderson
Didier Acosta
carlos flores
Carlos Monges
Bryan Lemus
Uri Amaral
Uri Amaral
Palma Carias
Alexis Matta
Selvil teni
Uri Amaral
pablo lopez
Yeison Carabali Uzuriaga
pablo lopez
Yeison Carabali Uzuriaga
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
0 - 1
2 - 1
2 - 2
3 - 2
0 - 2
3 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 2
0 - 0
2 - 2
3 - 2
3 - 0
0 - 1
1 - 0
2 - 0
3 - 2
2 - 1
0 - 0
1 - 2
5 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 46 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 44 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 42 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 39 | |
| 5 |
Malacateco |
22 | -5 | 31 | |
| 6 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 29 | |
| 7 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 24 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 23 | |
| 10 |
Marquense |
22 | -18 | 23 | |
| 11 |
Guastatoya |
22 | -14 | 22 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 39 | |
| 2 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 38 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 36 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 35 | |
| 5 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 34 | |
| 6 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 32 | |
| 7 |
Guastatoya |
22 | 8 | 31 | |
| 8 |
Marquense |
22 | -4 | 30 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 27 | |
| 10 |
Malacateco |
22 | -6 | 22 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 20 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 19 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 28 | |
| 3 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 27 | |
| 4 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 26 | |
| 5 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 21 | |
| 6 |
Malacateco |
22 | -5 | 21 | |
| 7 |
Marquense |
22 | -18 | 20 | |
| 8 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 19 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 19 | |
| 10 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 18 | |
| 11 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 17 | |
| 12 |
Guastatoya |
22 | -14 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 27 | |
| 3 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 26 | |
| 4 |
Guastatoya |
22 | 8 | 24 | |
| 5 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 24 | |
| 6 |
Marquense |
22 | -4 | 24 | |
| 7 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 23 | |
| 8 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 23 | |
| 9 |
Malacateco |
22 | -6 | 21 | |
| 10 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 19 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 16 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 14 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 17 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 16 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 16 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 12 | |
| 5 |
Guastatoya |
22 | -14 | 11 | |
| 6 |
Malacateco |
22 | -5 | 10 | |
| 7 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 10 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 5 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 5 | |
| 10 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 4 | |
| 11 |
Marquense |
22 | -18 | 3 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 12 | |
| 2 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 11 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 11 | |
| 4 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 10 | |
| 5 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 9 | |
| 6 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 9 | |
| 7 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 8 | |
| 8 |
Guastatoya |
22 | 8 | 7 | |
| 9 |
Marquense |
22 | -4 | 6 | |
| 10 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 5 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 4 | |
| 12 |
Malacateco |
22 | -6 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
nicolas martinez |
|
32 |
| 2 |
Diego Casas |
|
18 |
| 3 |
Jose Martinez |
|
15 |
| 4 |
janderson |
|
14 |
| 5 |
william fajardo |
|
13 |
| 6 |
Victor Avalos |
|
12 |
| 7 |
Kevin macareno |
|
11 |
| 8 |
Angel Lopez |
|
11 |
| 9 |
Uri Amaral |
|
11 |
| 10 |
agustin maziero |
|
10 |
Coban Imperial
Đối đầu
CD Achuapa
Guatemala Liga Nacional
Đối đầu
Guatemala Liga Nacional
Guatemala Liga Nacional
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu