Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 0
1 - 3
2 - 0
1 - 2
0 - 0
0 - 0
0 - 3
0 - 1
0 - 1
2 - 2
1 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
07/05
Unknown
Maghreb Fez
Raja Club Athletic
11/05
Unknown
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
17 | 20 | 37 | |
| 2 |
Raja Club Athletic |
16 | 16 | 33 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
16 | 18 | 32 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
17 | 12 | 31 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
16 | 10 | 30 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
17 | -1 | 27 | |
| 7 |
CODM Meknes |
17 | -1 | 26 | |
| 8 |
FUS Rabat |
17 | -4 | 21 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
16 | 0 | 17 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
17 | -7 | 17 | |
| 11 |
Olympique Dcheira |
17 | -10 | 17 | |
| 12 |
Renaissance Zmamra |
17 | -9 | 16 | |
| 13 |
Hassania Agadir |
17 | -11 | 16 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
17 | -13 | 12 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
17 | -9 | 11 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
17 | -11 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
16 | 16 | 21 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
17 | 20 | 20 | |
| 3 |
CODM Meknes |
17 | -1 | 19 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
16 | 10 | 18 | |
| 5 |
AS FAR Rabat |
16 | 18 | 18 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
17 | -1 | 15 | |
| 7 |
Wydad Casablanca |
17 | 12 | 14 | |
| 8 |
FUS Rabat |
17 | -4 | 14 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
16 | 0 | 13 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
17 | -11 | 8 | |
| 11 |
Ittihad Riadi Tanger |
17 | -7 | 8 | |
| 12 |
Renaissance Zmamra |
17 | -9 | 7 | |
| 13 |
Olympique de Safi |
17 | -13 | 6 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
17 | -9 | 6 | |
| 15 |
Olympique Dcheira |
17 | -10 | 6 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
17 | -11 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
17 | 12 | 17 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
17 | 20 | 17 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
16 | 18 | 14 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
16 | 10 | 12 | |
| 5 |
Raja Club Athletic |
16 | 16 | 12 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
17 | -1 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
17 | -10 | 11 | |
| 8 |
Renaissance Zmamra |
17 | -9 | 9 | |
| 9 |
Ittihad Riadi Tanger |
17 | -7 | 9 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
17 | -11 | 8 | |
| 11 |
FUS Rabat |
17 | -4 | 7 | |
| 12 |
CODM Meknes |
17 | -1 | 7 | |
| 13 |
Yacoub El Mansour |
17 | -11 | 6 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
17 | -13 | 6 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
17 | -9 | 5 | |
| 16 |
KACM Marrakech |
16 | 0 | 4 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
8 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 5 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 6 |
youness dahmani |
|
7 |
| 7 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 8 |
Zakaria Fati |
|
5 |
| 9 |
Yazid Faffa |
|
5 |
| 10 |
Oussama Lamlaoui |
|
5 |
Maghreb Fez
Đối đầu
CODM Meknes
The Botola Pro
Đối đầu
The Botola Pro
The Botola Pro
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu