Đối đầu

Xem tất cả
Concordia Chiajna
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
ACSM Politehnica Iași
0 Trận thắng 0%
Concordia Chiajna

2 - 0

ACSM Politehnica Iași

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

21 24 53
2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

21 19 45
3
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

21 16 39
4
FC Voluntari

FC Voluntari

21 14 39
5
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

21 9 39
6
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

21 15 37
7
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

21 15 37
8
Scolar Resita

Scolar Resita

21 6 33
9
FC Bacau

FC Bacau

21 2 33
10
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

21 7 32
11
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

21 3 31
12
Afumati

Afumati

21 4 30
13
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

21 5 27
14
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

21 0 26
15
CSM Slatina

CSM Slatina

21 -1 26
16
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

21 -8 25
17
Selimbar

Selimbar

21 -5 20
18
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

21 -23 18
19
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

21 -16 16
20
Tunari

Tunari

21 -17 16
21
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

21 -26 14
22
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

21 -43 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

21 16 27
2
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

21 3 24
3
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

21 9 24
4
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

21 24 24
5
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

21 15 23
6
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

21 19 23
7
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

21 15 22
8
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

21 5 21
9
FC Voluntari

FC Voluntari

21 14 21
10
Scolar Resita

Scolar Resita

21 6 18
11
Selimbar

Selimbar

21 -5 17
12
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

21 0 17
13
FC Bacau

FC Bacau

21 2 16
14
CSM Slatina

CSM Slatina

21 -1 16
15
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

21 7 14
16
Afumati

Afumati

21 4 13
17
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

21 -8 12
18
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

21 -23 11
19
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

21 -16 11
20
Tunari

Tunari

21 -17 8
21
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

21 -43 8
22
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

21 -26 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

21 24 29
2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe

21 19 22
3
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

21 7 18
4
FC Voluntari

FC Voluntari

21 14 18
5
Afumati

Afumati

21 4 17
6
FC Bacau

FC Bacau

21 2 17
7
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

21 9 15
8
Scolar Resita

Scolar Resita

21 6 15
9
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

21 15 15
10
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

21 15 14
11
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

21 -8 13
12
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

21 16 12
13
CSM Slatina

CSM Slatina

21 -1 10
14
A.C.F. Gloria Bistrita

A.C.F. Gloria Bistrita

21 0 9
15
Tunari

Tunari

21 -17 8
16
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

21 3 7
17
Ceahlaul Piatra Neamt

Ceahlaul Piatra Neamt

21 -23 7
18
CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

21 -26 7
19
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

21 5 6
20
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

21 -16 5
21
Selimbar

Selimbar

21 -5 3
22
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

21 -43 2
Romanian Liga II Đội bóng G
1
Nacho Heras

Nacho Heras

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 14
2
Valentin robu

Valentin robu

AFC Metalul Buzau 14
3
nicu modan

nicu modan

Scolar Resita 13
4
Cristian·Magerusan

Cristian·Magerusan

FCM Targu Mures 12
5
Bogdan Chipirliu

Bogdan Chipirliu

CSA Steaua Bucuresti 11
6
robert jerdea

robert jerdea

Scolar Resita 11
7
Carl Davordzie

Carl Davordzie

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 11
8
Dragoș Tescan

Dragoș Tescan

FC Bihor Oradea 10
8
Carl Davordzie

Carl Davordzie

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 10
9
Rubio

Rubio

CSA Steaua Bucuresti 10

Concordia Chiajna

Đối đầu

ACSM Politehnica Iași

Chủ nhà
This league

Romanian Liga II

FT

10/04
FT

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Tunari

Tunari

1 1
13 3

18/10
Unknown

Tunari

Tunari

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

1 1

27/09
Unknown

Afumati

Afumati

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

1 2

03/08
Unknown

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Afumati

Afumati

2 4

26/04
Unknown

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Afumati

Afumati

4 0

Đối đầu

Concordia Chiajna
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
ACSM Politehnica Iași
0 Trận thắng 0%

Romanian Liga II

FT

Romanian Liga II

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.