45’ Sérgio Ribeiro
90’ Emmanuel Okoro
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
126
X
51
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
9
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sérgio Ribeiro
ionut pop
Alexandru Jipa
alexandru girbita
Filip Mihai Ilie
Alexandru Buziuc
Filip Mihai Ilie
Mihai Neicuțescu
rares lazar
Mario·Bratu
Denis Constantin Dumitrascu
Denis Constantin Dumitrascu
Mihai Dobrescu
Antonio Bradu
Sérgio Ribeiro
Emmanuel Okoro
muhammed hayatu
Daniel Pirvulescu
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadionul Concordia |
|---|---|
|
|
5,123 |
|
|
Chiajna, Romania |
Trận đấu tiếp theo
25/04
15:00
Concordia Chiajna
FC Bacau
02/05
15:00
Sepsi
Corvinul Hunedoara
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
21 | 24 | 53 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
21 | 19 | 45 | |
| 3 |
FC Bihor Oradea |
21 | 16 | 39 | |
| 4 |
FC Voluntari |
21 | 14 | 39 | |
| 5 |
CSA Steaua Bucuresti |
21 | 9 | 39 | |
| 6 |
FCM Targu Mures |
21 | 15 | 37 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
21 | 15 | 37 | |
| 8 |
Scolar Resita |
21 | 6 | 33 | |
| 9 |
FC Bacau |
21 | 2 | 33 | |
| 10 |
AFC Metalul Buzau |
21 | 7 | 32 | |
| 11 |
ACSM Politehnica Iași |
21 | 3 | 31 | |
| 12 |
Afumati |
21 | 4 | 30 | |
| 13 |
Concordia Chiajna |
21 | 5 | 27 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
21 | 0 | 26 | |
| 15 |
CSM Slatina |
21 | -1 | 26 | |
| 16 |
ACS Dumbravita |
21 | -8 | 25 | |
| 17 |
Selimbar |
21 | -5 | 20 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
21 | -23 | 18 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
21 | -16 | 16 | |
| 20 |
Tunari |
21 | -17 | 16 | |
| 21 |
CSM Satu Mare |
21 | -26 | 14 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
21 | -43 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bihor Oradea |
21 | 16 | 27 | |
| 2 |
ACSM Politehnica Iași |
21 | 3 | 24 | |
| 3 |
CSA Steaua Bucuresti |
21 | 9 | 24 | |
| 4 |
Corvinul Hunedoara |
21 | 24 | 24 | |
| 5 |
FCM Targu Mures |
21 | 15 | 23 | |
| 6 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
21 | 19 | 23 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
21 | 15 | 22 | |
| 8 |
Concordia Chiajna |
21 | 5 | 21 | |
| 9 |
FC Voluntari |
21 | 14 | 21 | |
| 10 |
Scolar Resita |
21 | 6 | 18 | |
| 11 |
Selimbar |
21 | -5 | 17 | |
| 12 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
21 | 0 | 17 | |
| 13 |
FC Bacau |
21 | 2 | 16 | |
| 14 |
CSM Slatina |
21 | -1 | 16 | |
| 15 |
AFC Metalul Buzau |
21 | 7 | 14 | |
| 16 |
Afumati |
21 | 4 | 13 | |
| 17 |
ACS Dumbravita |
21 | -8 | 12 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
21 | -23 | 11 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
21 | -16 | 11 | |
| 20 |
Tunari |
21 | -17 | 8 | |
| 21 |
Muscelul Campulung |
21 | -43 | 8 | |
| 22 |
CSM Satu Mare |
21 | -26 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
21 | 24 | 29 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
21 | 19 | 22 | |
| 3 |
AFC Metalul Buzau |
21 | 7 | 18 | |
| 4 |
FC Voluntari |
21 | 14 | 18 | |
| 5 |
Afumati |
21 | 4 | 17 | |
| 6 |
FC Bacau |
21 | 2 | 17 | |
| 7 |
CSA Steaua Bucuresti |
21 | 9 | 15 | |
| 8 |
Scolar Resita |
21 | 6 | 15 | |
| 9 |
Chindia Targoviste |
21 | 15 | 15 | |
| 10 |
FCM Targu Mures |
21 | 15 | 14 | |
| 11 |
ACS Dumbravita |
21 | -8 | 13 | |
| 12 |
FC Bihor Oradea |
21 | 16 | 12 | |
| 13 |
CSM Slatina |
21 | -1 | 10 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
21 | 0 | 9 | |
| 15 |
Tunari |
21 | -17 | 8 | |
| 16 |
ACSM Politehnica Iași |
21 | 3 | 7 | |
| 17 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
21 | -23 | 7 | |
| 18 |
CSM Satu Mare |
21 | -26 | 7 | |
| 19 |
Concordia Chiajna |
21 | 5 | 6 | |
| 20 |
CS Dinamo Bucuresti |
21 | -16 | 5 | |
| 21 |
Selimbar |
21 | -5 | 3 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
21 | -43 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nacho Heras |
|
14 |
| 2 |
Valentin robu |
|
14 |
| 3 |
nicu modan |
|
13 |
| 4 |
Cristian·Magerusan |
|
12 |
| 5 |
Bogdan Chipirliu |
|
11 |
| 6 |
robert jerdea |
|
11 |
| 7 |
Carl Davordzie |
|
11 |
| 8 |
Dragoș Tescan |
|
10 |
| 8 |
Carl Davordzie |
|
10 |
| 9 |
Rubio |
|
10 |
Concordia Chiajna
Đối đầu
Corvinul Hunedoara
Romanian Liga II
Đối đầu
Romanian Liga II
Romanian Liga II
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu