Adrien thibaut 64’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.06

X

10

Đội khách

151

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Crewe Alexandra

43%

Gillingham

57%

2 Sút trúng đích 4

2

8

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Owen lunt

Conor Thomas

45’

James Connolly

Jack Powell

57’
Adrien thibaut

Adrien thibaut

64’
1-0
69’

Josh andrews

Sam Vokes

78’

Sebastian Palmer-Houlden

Garath McCleary

luca moore

Tommi Dylan O'Reilly

81’

Omar Bogle

Matúš Holíček

90’
95’

Robbie McKenzie

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Crewe Alexandra
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Gillingham
0 Trận thắng 0%
Crewe Alexandra

1 - 0

Gillingham

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Gillingham

44

-16

50

Thông tin trận đấu

Sân
Alexandra Stadium
Sức chứa
10,153
Địa điểm
Crewe, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Crewe Alexandra

43%

Gillingham

57%

7 Total Shots 21
2 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 9
2 Corner Kicks 8
1 Free Kicks 3
59 Clearances 25
6 Fouls 19
2 Offsides 1
280 Passes 354

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 21
4 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 9

ATTACK

2 Fastbreaks 3
2 Fastbreak Shots 3
2 Offsides 1

PASSES

280 Passes 354
164 Passes accuracy 231
5 Key passes 14
14 Crosses 24
3 Crosses Accuracy 9
121 Long Balls 127
18 Long balls accuracy 50

DUELS & DROBBLIN

136 Duels 136
65 Duels won 71
13 Dribble 13
6 Dribble success 7

DEFENDING

9 Total Tackles 15
3 Interceptions 4
59 Clearances 25

DISCIPLINE

6 Fouls 19
18 Was Fouled 6

Mất kiểm soát bóng

172 Lost the ball 186

Ball Possession

Crewe Alexandra

46%

Gillingham

54%

4 Total Shots 11
3 Blocked Shots 6
17 Clearances 11
2 Offsides 1
162 Passes 185

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 6

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

162 Passes 185
2 Key passes 7
5 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 6
4 Interceptions 2
17 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

88 Lost the ball 94

Ball Possession

Crewe Alexandra

40%

Gillingham

60%

3 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
38 Clearances 10
112 Passes 172

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

112 Passes 172
3 Key passes 5
9 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 7
2 Interceptions 1
38 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

79 Lost the ball 91

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

44 25 84
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

44 38 82
3
Cambridge United

Cambridge United

43 31 78
4
Salford City

Salford City

44 8 77
5
Notts County

Notts County

44 21 76
6
Swindon Town

Swindon Town

44 16 75
7
Chesterfield

Chesterfield

44 12 73
8
Grimsby Town

Grimsby Town

43 19 71
9
Barnet

Barnet

44 12 70
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

44 8 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

44 14 65
12
Walsall

Walsall

44 4 65
13
Colchester United

Colchester United

44 11 63
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

44 -1 59
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

44 -13 58
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

44 -8 52
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

43 -17 52
18
Gillingham

Gillingham

44 -16 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

44 -26 48
20
Crawley Town

Crawley Town

44 -24 38
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

43 -24 37
22
Newport County

Newport County

44 -31 37
23
Barrow

Barrow

44 -29 36
24
Harrogate Town

Harrogate Town

44 -30 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

44 25 48
2
Cambridge United

Cambridge United

43 31 48
3
Salford City

Salford City

44 8 43
4
Notts County

Notts County

44 21 42
5
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

44 38 42
6
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

44 8 40
7
Swindon Town

Swindon Town

44 16 39
8
Chesterfield

Chesterfield

44 12 38
9
Grimsby Town

Grimsby Town

43 19 38
10
Colchester United

Colchester United

44 11 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

44 14 35
12
Bristol Rovers

Bristol Rovers

44 -13 34
13
Barnet

Barnet

44 12 33
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

44 -1 32
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

44 -26 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

44 -8 31
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

43 -17 31
18
Walsall

Walsall

44 4 29
19
Gillingham

Gillingham

44 -16 28
20
Crawley Town

Crawley Town

44 -24 24
21
Newport County

Newport County

44 -31 19
22
Barrow

Barrow

44 -29 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

43 -24 17
24
Harrogate Town

Harrogate Town

44 -30 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

44 38 40
2
Barnet

Barnet

44 12 37
3
Walsall

Walsall

44 4 36
4
Swindon Town

Swindon Town

44 16 36
5
Bromley

Bromley

44 25 36
6
Chesterfield

Chesterfield

44 12 35
7
Salford City

Salford City

44 8 34
8
Notts County

Notts County

44 21 34
9
Grimsby Town

Grimsby Town

43 19 33
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

44 14 30
11
Cambridge United

Cambridge United

43 31 30
12
Colchester United

Colchester United

44 11 27
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

44 -1 27
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

44 8 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

44 -13 24
16
Gillingham

Gillingham

44 -16 22
17
Harrogate Town

Harrogate Town

44 -30 21
18
Accrington Stanley

Accrington Stanley

44 -8 21
19
Cheltenham Town

Cheltenham Town

43 -17 21
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

43 -24 20
21
Newport County

Newport County

44 -31 18
22
Barrow

Barrow

44 -29 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

44 -26 16
24
Crawley Town

Crawley Town

44 -24 14

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
3
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
4
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
5
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
6
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
7
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 15
8
Ryan Graydon

Ryan Graydon

Fleetwood Town 8
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 14
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14

Crewe Alexandra

Đối đầu

Gillingham

Chủ nhà
This league

English Football League Two

FT

04/02
FT

Barnet

Barnet

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

1 1
8 2

26/12
FT

Walsall

Walsall

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

1 0
2 10

17/01
FT

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Barrow

Barrow

3 1
3 8

28/01
FT

Bromley

Bromley

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

2 2
4 3

14/03
FT

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Walsall

Walsall

0 3
4 1

Đối đầu

Crewe Alexandra
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Gillingham
0 Trận thắng 0%

English Football League Two

FT

English Football League Two

FT

16/11
FT

Gillingham

Gillingham

Crawley Town

Crawley Town

2 2
8 7

22/11
FT

Gillingham

Gillingham

Barnet

Barnet

1 1
0 0

20/12
FT

Fleetwood Town

Fleetwood Town

Gillingham

Gillingham

2 1
10 3

13/12
FT

Gillingham

Gillingham

Barrow

Barrow

2 2
4 2

01/01
FT

Swindon Town

Swindon Town

Gillingham

Gillingham

2 0
8 8

04/02
FT

Notts County

Notts County

Gillingham

Gillingham

1 0
4 3

31/01
FT

Gillingham

Gillingham

Bromley

Bromley

1 4
8 0

18/02
FT

Chesterfield

Chesterfield

Gillingham

Gillingham

1 0
8 7

28/02
FT

Barrow

Barrow

Gillingham

Gillingham

0 1
3 7

03/04
FT

Walsall

Walsall

Gillingham

Gillingham

2 2
5 3

28/03
FT

Crawley Town

Crawley Town

Gillingham

Gillingham

2 0
2 7

18/03
FT

Gillingham

Gillingham

Swindon Town

Swindon Town

0 2
9 2

11/04
FT

Salford City

Salford City

Gillingham

Gillingham

0 0
3 5

18/04
FT

Gillingham

Gillingham

Grimsby Town

Grimsby Town

1 4
5 3

07/03
Unknown

Gillingham

Gillingham

Barnet

Barnet

3 1

17/08
Unknown

Barnet

Barnet

Gillingham

Gillingham

2 2

23/04
Unknown

Gillingham

Gillingham

Barnet

Barnet

2 4

24/11
Unknown

Barnet

Barnet

Gillingham

Gillingham

1 2

04/04
Unknown

Gillingham

Gillingham

Barnet

Barnet

0 2

26/12
Unknown

Gillingham

Gillingham

Barnet

Barnet

0 1

08/09
Unknown

Barnet

Barnet

Gillingham

Gillingham

1 3

13/12
Unknown

Barnet

Barnet

Gillingham

Gillingham

2 2

18/10
Unknown

Grimsby Town

Grimsby Town

Gillingham

Gillingham

1 0

29/01
Unknown

Grimsby Town

Grimsby Town

Gillingham

Gillingham

1 1

02/10
Unknown

Gillingham

Gillingham

Grimsby Town

Grimsby Town

0 1

16/03
Unknown

Gillingham

Gillingham

Grimsby Town

Grimsby Town

1 1

02/09
Unknown

Grimsby Town

Grimsby Town

Gillingham

Gillingham

2 0

15/02
Unknown

Gillingham

Gillingham

Grimsby Town

Grimsby Town

2 1

14/09
Unknown

Grimsby Town

Grimsby Town

Gillingham

Gillingham

1 1

21/03
Unknown

Grimsby Town

Grimsby Town

Gillingham

Gillingham

3 0

06/09
Unknown

Gillingham

Gillingham

Grimsby Town

Grimsby Town

3 0

08/11
Unknown

Bristol Rovers

Bristol Rovers

Gillingham

Gillingham

0 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.06
10
151
1.06
8.1
31
2.85
2.56
2.87
1.14
6
34
2.39
3.25
2.68
1.2
4.8
26
1.05
9
176
1.09
6.5
50
2.39
3.25
2.68
2.37
3.15
2.75
1.12
6.9
23
1.2
5
27
1.05
8.7
31
1.2
5.31
30.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.15
0 1.25
0 0.68
0 0.84
0 1.06
0 0.7
0 0.94
0 1.28
0 0.65
0 0.7
0 1.05
0 0.84
0 1.06
0 0.81
0 1.09
0 1.23
0 0.69
0 1.24
0 0.61
0 1.26
0 1.44
0 1.26
0 0.64

Xỉu

Tài

U 1.5 0.21
O 1.5 3.35
U 1.5 0.18
O 1.5 3.12
U 1.5 0.76
O 1.5 0.95
U 2.5 0.05
O 2.5 7.5
U 2.5 0.83
O 2.5 1.05
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.52
O 1.5 1.43
U 1.5 0.22
O 1.5 2.6
U 2.5 0.83
O 2.5 1.05
U 2.5 0.82
O 2.5 1.06
U 1.5 0.23
O 1.5 2.85
U 1.5 0.53
O 1.5 1.42
U 1.5 6.25
O 1.5 3.57
U 1.5 0.44
O 1.5 1.84

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 10.5 1.15
O 10.5 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.