Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
21
X
6
Đội khách
1.12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
5
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Olimpico Atahualpa |
|---|---|
|
|
35,742 |
|
|
Quito, Ecuador |
Trận đấu tiếp theo
30/04
07:00
CD El Nacional
Vinotinto F.C.
28/04
02:00
Pottu Via Ho
Cuenca Juniors
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Futbol Club |
5 | 3 | 11 | |
| 2 |
Cuenca Juniors |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
AD Nueve de Octubre |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
CD Independiente Juniors |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
22 de Julio |
5 | -2 | 7 | |
| 6 |
San Antonio(ECU) |
5 | 1 | 6 | |
| 7 |
Vinotinto F.C. |
5 | 1 | 5 | |
| 8 |
Gualaceo SC |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
CD Vargas Torres |
5 | -2 | 5 | |
| 10 |
Pottu Via Ho |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Cumbaya FC |
5 | -2 | 3 | |
| 12 |
CD El Nacional |
5 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Independiente Juniors |
5 | 2 | 7 | |
| 2 |
22 de Julio |
5 | -2 | 7 | |
| 3 |
AD Nueve de Octubre |
5 | 3 | 6 | |
| 4 |
Atletico Futbol Club |
5 | 3 | 6 | |
| 5 |
Pottu Via Ho |
5 | -3 | 4 | |
| 6 |
CD Vargas Torres |
5 | -2 | 4 | |
| 7 |
Cuenca Juniors |
5 | 3 | 4 | |
| 8 |
San Antonio(ECU) |
5 | 1 | 4 | |
| 9 |
Gualaceo SC |
5 | -1 | 4 | |
| 10 |
Vinotinto F.C. |
5 | 1 | 3 | |
| 11 |
Cumbaya FC |
5 | -2 | 3 | |
| 12 |
CD El Nacional |
5 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuenca Juniors |
5 | 3 | 7 | |
| 2 |
Atletico Futbol Club |
5 | 3 | 5 | |
| 3 |
AD Nueve de Octubre |
5 | 3 | 4 | |
| 4 |
CD Independiente Juniors |
5 | 2 | 3 | |
| 5 |
Vinotinto F.C. |
5 | 1 | 2 | |
| 6 |
San Antonio(ECU) |
5 | 1 | 2 | |
| 7 |
Gualaceo SC |
5 | -1 | 1 | |
| 8 |
CD Vargas Torres |
5 | -2 | 1 | |
| 9 |
CD El Nacional |
5 | -3 | 1 | |
| 10 |
22 de Julio |
5 | -2 | 0 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
5 | -3 | 0 | |
| 12 |
Cumbaya FC |
5 | -2 | 0 |
Không có dữ liệu
CD El Nacional
Đối đầu
Cuenca Juniors
Ecuadorian Campeonato Serie B
Đối đầu
Ecuadorian Campeonato Serie B
Ecuadorian Campeonato Serie B
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu