52’ Julius Magnusson
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
251
X
7.5
Đội khách
1.08
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
7
1
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKazper Karlsson
Ludvig Fritzson
Julius Beck
Arbër Zeneli
Juhani Pikkarainen
Sebastian Ohlsson
Julius Magnusson
Marcus Rafferty
Taylor Silverholt
Ari Sigurpalsson
Taylor Silverholt
Bilal Hussein
Kazper Karlsson
Rufai Mohammed
Simon Hedlund
gideon yaw yiriyon
Dijan Vukojevic
Julius Beck
Olle Leonardsson
Elias Barsoum
Ari Sigurpalsson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 2
0 - 1
4 - 1
2 - 2
2 - 2
1 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 6
5 - 1
1 - 2
3 - 0
0 - 1
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stora Valla |
|---|---|
|
|
7,500 |
|
|
Degerfors, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
24/04
00:00
Degerfors
AIK
28/04
00:00
Kalmar
Elfsborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 9 | |
| 3 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 5 |
Malmo FF |
3 | 3 | 7 | |
| 6 |
AIK |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 6 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 5 | |
| 9 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 5 | |
| 10 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 11 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
GAIS |
3 | -4 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
4 | 8 | 7 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 6 | |
| 3 |
AIK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Elfsborg |
4 | 4 | 6 | |
| 5 |
Hacken |
4 | 3 | 4 | |
| 6 |
Malmo FF |
3 | 3 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 3 | |
| 8 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 1 | |
| 11 |
Orgryte |
4 | -6 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
4 | -4 | 1 | |
| 13 |
GAIS |
3 | -4 | 0 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 0 | |
| 15 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 | |
| 16 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Elfsborg |
4 | 4 | 4 | |
| 2 |
Hacken |
4 | 3 | 4 | |
| 3 |
Malmo FF |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
Brommapojkarna |
4 | -2 | 4 | |
| 5 |
Orgryte |
4 | -6 | 3 | |
| 6 |
Degerfors IF |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
Djurgardens |
4 | 0 | 3 | |
| 8 |
Vasteras SK FK |
4 | -2 | 3 | |
| 9 |
IK Sirius FK |
3 | 8 | 3 | |
| 10 |
AIK |
3 | 2 | 1 | |
| 11 |
IFK Goteborg |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
4 | -4 | 1 | |
| 13 |
Hammarby |
4 | 8 | 0 | |
| 14 |
GAIS |
3 | -4 | 0 | |
| 15 |
Mjallby AIF |
3 | -2 | 0 | |
| 16 |
Kalmar |
3 | -3 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 3 |
Isak Bjerkebo |
|
4 |
| 4 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 5 |
Robbie Ure |
|
2 |
| 6 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 7 |
Otso Liimatta |
|
2 |
| 8 |
Anton Andreasson |
|
2 |
| 9 |
Kristian Stromland Lien |
|
2 |
| 10 |
Julius Magnusson |
|
2 |
Degerfors IF
Đối đầu
Elfsborg
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-195'
90'+5'Ari Sigurpálsson (Elfsborg) Yellow Card at 95'.
87'
87'Olle Leonardsson (Degerfors IF) Substitution at 87'.
85'
85'Julius Beck (Elfsborg) Yellow Card at 85'.
76'
76'Gideon Yaw (Degerfors IF) Substitution at 76'.
76'
76'Rufai Mohammed (Elfsborg) Substitution at 76'.
75'
75'Leo Östman (Elfsborg) Substitution at 75'.
65'
65'Bilal Hussein (Degerfors IF) Substitution at 65'.
63'
63'Ari Sigurpálsson (Elfsborg) Substitution at 63'.
62'
62'Taylor Silverholt (Elfsborg) Yellow Card at 62'.
54'
54'Marcus Rafferty (Degerfors IF) Yellow Card at 54'.
52'
52'Júlíus Magnússon (Elfsborg) Goal at 52'.
51'
51'Sebastian Ohlsson (Degerfors IF) Yellow Card at 51'.
48'
48'Juhani Pikkarainen (Degerfors IF) Yellow Card at 48'.
37'
37'Julius Beck (Elfsborg) Substitution at 37'.
32'
32'Ludvig Fritzson (Degerfors IF) Yellow Card at 32'.
24'
24'Kazper Karlsson (Degerfors IF) Yellow Card at 24'.