Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
2 - 1
1 - 2
0 - 0
4 - 3
0 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 2
1 - 0
2 - 0
2 - 2
0 - 3
3 - 0
0 - 3
1 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 3
1 - 2
1 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
9 | 6 | 17 | |
| 2 |
Dila Gori |
9 | 2 | 16 | |
| 3 |
FC Metalurgi Rustavi |
9 | 4 | 15 | |
| 4 |
Torpedo Kutaisi |
9 | 9 | 14 | |
| 5 |
Spaeri FC |
9 | 0 | 11 | |
| 6 |
Dinamo Tbilisi |
9 | 0 | 11 | |
| 7 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
9 | -2 | 10 | |
| 8 |
Gagra FC |
9 | -3 | 10 | |
| 9 |
Samgurali Tskh |
9 | -9 | 8 | |
| 10 |
Dinamo Batumi |
9 | -7 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Torpedo Kutaisi |
9 | 9 | 10 | |
| 2 |
FC Metalurgi Rustavi |
9 | 4 | 9 | |
| 3 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
9 | 6 | 8 | |
| 4 |
Dila Gori |
9 | 2 | 7 | |
| 5 |
Dinamo Batumi |
9 | -7 | 4 | |
| 6 |
Spaeri FC |
9 | 0 | 4 | |
| 7 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
9 | -2 | 4 | |
| 8 |
Samgurali Tskh |
9 | -9 | 4 | |
| 9 |
Dinamo Tbilisi |
9 | 0 | 3 | |
| 10 |
Gagra FC |
9 | -3 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Iberia 1999 Tbilisi |
9 | 6 | 9 | |
| 2 |
Dila Gori |
9 | 2 | 9 | |
| 3 |
Dinamo Tbilisi |
9 | 0 | 8 | |
| 4 |
Gagra FC |
9 | -3 | 8 | |
| 5 |
Spaeri FC |
9 | 0 | 7 | |
| 6 |
FC Metalurgi Rustavi |
9 | 4 | 6 | |
| 7 |
Fc Meshakhte Tkibuli |
9 | -2 | 6 | |
| 8 |
Samgurali Tskh |
9 | -9 | 4 | |
| 9 |
Torpedo Kutaisi |
9 | 9 | 4 | |
| 10 |
Dinamo Batumi |
9 | -7 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amiran Dzagania |
|
4 |
| 2 |
jean |
|
4 |
| 3 |
Vladimer Mamuchashvili |
|
3 |
| 4 |
lasha menteshashvili |
|
3 |
| 5 |
giga samcharadze |
|
3 |
| 6 |
Jemali-Giorgi Jinjolava |
|
3 |
| 7 |
Giorgi Arabidze |
|
2 |
| 8 |
diego deisadze |
|
2 |
| 9 |
Andrey andreychuk |
|
2 |
| 10 |
Komnen Andrić |
|
2 |
Dila Gori
Đối đầu
Samgurali Tskh
Georgia Erovnuli Liga
Đối đầu
Georgia Erovnuli Liga
Georgia Erovnuli Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu