19’ Piotr Johansson
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
23
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
2
7
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJulius Magnusson
Piotr Johansson
Matias Siltanen
Frederik Ihler
Joel Asoro
Frederik Ihler
Frode Aronsson
Ari Sigurpalsson
Jani Honkavaara
Hampus Finndell
Peter Langhoff
Rufai Mohammed
Sebastian Holmen
Ahmed Wisam Saeed
Patric Aslund
Leo Hakan Ostman
Taylor Silverholt
Oskar Fallenius
Bo Åsulv Hegland
Thomas Isherwood
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 0
4 - 0
0 - 3
1 - 2
2 - 0
0 - 4
1 - 1
2 - 1
0 - 0
0 - 3
0 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 1
2 - 0
3 - 2
2 - 2
2 - 2
2 - 2
3 - 0
2 - 2
3 - 0
2 - 2
2 - 0
1 - 2
0 - 1
1 - 1
1 - 2
2 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Borås Arena |
|---|---|
|
|
14,500 |
|
|
Boras, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
26/04
19:00
Djurgardens
Hammarby
28/04
00:00
Kalmar
Elfsborg
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
26%
74%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 9 | 12 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Hammarby |
5 | 8 | 8 | |
| 4 |
Hacken |
4 | 3 | 8 | |
| 5 |
Malmo FF |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
AIK |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Djurgardens |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Degerfors IF |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Vasteras SK FK |
5 | -2 | 6 | |
| 10 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 6 | |
| 11 |
IFK Goteborg |
5 | -3 | 5 | |
| 12 |
Mjallby AIF |
4 | -2 | 4 | |
| 13 |
Orgryte |
4 | -6 | 4 | |
| 14 |
Halmstads |
4 | -4 | 2 | |
| 15 |
Kalmar |
4 | -3 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
5 | -5 | 1 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
5 | 8 | 7 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 4 | 6 | |
| 3 |
AIK |
4 | 1 | 6 | |
| 4 |
IK Sirius FK |
4 | 9 | 6 | |
| 5 |
Djurgardens |
5 | 0 | 4 | |
| 6 |
Hacken |
4 | 3 | 4 | |
| 7 |
Malmo FF |
4 | 2 | 3 | |
| 8 |
IFK Goteborg |
5 | -3 | 3 | |
| 9 |
Degerfors IF |
4 | 0 | 3 | |
| 10 |
Mjallby AIF |
4 | -2 | 3 | |
| 11 |
Vasteras SK FK |
5 | -2 | 2 | |
| 12 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 2 | |
| 13 |
Orgryte |
4 | -6 | 1 | |
| 14 |
Halmstads |
4 | -4 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
4 | -3 | 1 | |
| 16 |
GAIS |
5 | -5 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
4 | 9 | 6 | |
| 2 |
Elfsborg |
4 | 4 | 4 | |
| 3 |
Hacken |
4 | 3 | 4 | |
| 4 |
Malmo FF |
4 | 2 | 4 | |
| 5 |
Vasteras SK FK |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Brommapojkarna |
5 | -2 | 4 | |
| 7 |
Degerfors IF |
4 | 0 | 3 | |
| 8 |
Orgryte |
4 | -6 | 3 | |
| 9 |
Djurgardens |
5 | 0 | 3 | |
| 10 |
IFK Goteborg |
5 | -3 | 2 | |
| 11 |
AIK |
4 | 1 | 1 | |
| 12 |
Hammarby |
5 | 8 | 1 | |
| 13 |
Mjallby AIF |
4 | -2 | 1 | |
| 14 |
Halmstads |
4 | -4 | 1 | |
| 15 |
Kalmar |
4 | -3 | 0 | |
| 16 |
GAIS |
5 | -5 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 3 |
Isak Bjerkebo |
|
4 |
| 4 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 5 |
Robbie Ure |
|
2 |
| 6 |
adrian svanback |
|
2 |
| 7 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
| 8 |
Otso Liimatta |
|
2 |
| 9 |
Lukas Björklund |
|
2 |
| 10 |
Anton Andreasson |
|
2 |
Elfsborg
Đối đầu
Djurgardens
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu