Phil Harres 29’
Ivan Nekić 51’
12’ Vincent Vermeij
13’ Vincent Vermeij
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
7
9
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJulian Andreas Pauli
Vincent Vermeij
Vincent Vermeij
Phil Harres
Ivan Nekić
Nils Fröling
Lukas Boeder
John Tolkin
Niklas Niehoff
Jonas Torrissen Therkelsen
Adrian Kapralik
Claudio Kammerknecht
Julian Andreas Pauli
Magnus Knudsen
Steven Skrzybski
Christoph Daferner
Vincent Vermeij
Kasper Davidsen
Robert Wagner
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 2
3 - 0
0 - 2
0 - 4
3 - 0
0 - 0
1 - 2
1 - 0
1 - 2
1 - 0
3 - 0
1 - 0
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Holstein-Stadion |
|---|---|
|
|
15,034 |
|
|
Kiel, Germany |
Trận đấu tiếp theo
02/05
18:00
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig
09/05
18:00
Eintracht Braunschweig
Dynamo Dresden
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 61 | |
| 2 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 58 | |
| 3 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 57 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 56 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 40 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 38 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 36 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 35 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 35 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 34 | |
| 15 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 34 | |
| 16 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 33 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 33 | |
| 18 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 28 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 36 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 35 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 32 | |
| 4 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 31 | |
| 5 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 27 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 25 | |
| 8 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 25 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 25 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 22 | |
| 11 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 21 | |
| 12 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 20 | |
| 13 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 20 | |
| 14 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 19 | |
| 15 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 19 | |
| 16 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 18 | |
| 17 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 16 | |
| 18 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
31 | 16 | 32 | |
| 2 |
Hertha Berlin |
31 | 8 | 28 | |
| 3 |
SC Paderborn 07 |
30 | 17 | 26 | |
| 4 |
SV Elversberg |
31 | 20 | 25 | |
| 5 |
Schalke 04 |
30 | 19 | 25 | |
| 6 |
Holstein Kiel |
31 | -3 | 19 | |
| 7 |
1. FC Magdeburg |
30 | -7 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
31 | 0 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
31 | 15 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
31 | 3 | 15 | |
| 11 |
Eintracht Braunschweig |
31 | -16 | 14 | |
| 12 |
SpVgg Greuther Fürth |
30 | -20 | 14 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
31 | -1 | 13 | |
| 14 |
1. FC Nürnberg |
30 | -2 | 13 | |
| 15 |
Karlsruher SC |
31 | -11 | 13 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
31 | -18 | 13 | |
| 17 |
Preuben Munster |
31 | -20 | 12 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
30 | 0 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Isac Lidberg |
|
15 |
| 3 |
Noel Futkeu |
|
15 |
| 4 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 5 |
Marvin Wanitzek |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
13 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
12 |
| 9 |
Younes Ebnoutalib |
|
12 |
| 10 |
Mohamed Alì Zoma |
|
11 |
Holstein Kiel
Đối đầu
Dynamo Dresden
German Bundesliga 2
Đối đầu
German Bundesliga 2
German Bundesliga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu