Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả100%
73%
3
5
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSaber Ashraf El Shimi
Khaled Ahmed
Mostafa El-Badry
Hady Reyad
Abdul Rasheed Ahmed
Nour El Sayed
Reda Salah
Marwan Mohsen
Ahmed Gamal
Abdoulaye Diabaté
Mohamed Ibrahim
Tolulope Samuel Ojo
Abdallah El Saeed
Tolulope Samuel Ojo
Mohamed El Nahass
Belal sayed el
Alpha Turay
Sekou Sonko
Badr Yousef Mohammed Moussa
Tolulope Samuel Ojo
Mostafa El-Badry
Djoulde amadou bah
Mostafa El-Badry
Ahmed Belia
Adham Hamed
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 1
Thông tin trận đấu
|
|
El Gouna Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
El-Gouna, Egypt |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
100%
73%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 13 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 11 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 9 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 8 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 6 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petrojet |
6 | 10 | 15 | |
| 2 |
El Gounah |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 7 | |
| 5 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 5 | |
| 6 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 5 | |
| 7 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Masry |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
ZED FC |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Smouha SC |
6 | -1 | 8 | |
| 4 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 8 | |
| 3 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 8 | |
| 6 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 7 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 0 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 0 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 0 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 0 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 0 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 0 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 0 | |
| 2 |
Petrojet |
6 | 10 | 0 | |
| 3 |
El Gounah |
6 | 5 | 0 | |
| 4 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 0 | |
| 5 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 0 | |
| 6 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 0 | |
| 7 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 0 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 | |
| 3 |
ZED FC |
6 | 2 | 0 | |
| 4 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 0 | |
| 5 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 0 | |
| 6 |
Smouha SC |
6 | -1 | 0 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tala'ea El Gaish |
6 | 4 | 0 | |
| 2 |
El Mokawloon El Arab |
6 | 4 | 0 | |
| 3 |
Enppi |
6 | 2 | 0 | |
| 4 |
Pharco |
6 | -2 | 0 | |
| 5 |
Ghazl El Mahallah |
6 | 0 | 0 | |
| 6 |
Al Ahly FC |
6 | -2 | 0 | |
| 7 |
Ceramica Cleopatra FC |
6 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pyramids FC |
6 | -19 | 0 | |
| 2 |
Petrojet |
6 | 10 | 0 | |
| 3 |
El Gounah |
6 | 5 | 0 | |
| 4 |
Wadi Degla SC |
6 | 6 | 0 | |
| 5 |
Bank El Ahly |
6 | 4 | 0 | |
| 6 |
Ismaily SC |
6 | -2 | 0 | |
| 7 |
Modern Sport FC |
6 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zamalek SC |
6 | -2 | 0 | |
| 2 |
Al Masry |
6 | 2 | 0 | |
| 3 |
ZED FC |
6 | 2 | 0 | |
| 4 |
Ittihad Alexandria SC |
6 | 3 | 0 | |
| 5 |
Kahraba Ismailia |
6 | 1 | 0 | |
| 6 |
Smouha SC |
6 | -1 | 0 | |
| 7 |
Haras El Hodood |
6 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sekou Sonko |
|
6 |
| 2 |
Ali Sulieman |
|
5 |
| 3 |
Youssef Oya |
|
4 |
| 4 |
Hussein El Shahat |
|
3 |
| 5 |
Ali Hussein |
|
3 |
| 6 |
Mohamed El Sayed Shika |
|
3 |
| 7 |
J. Ojera |
|
3 |
| 8 |
Ahmed Amin Aoufa |
|
3 |
| 9 |
Ahmed Yasser Rayan |
|
3 |
| 10 |
Adham Hamed |
|
3 |
El Gounah
Đối đầu
Petrojet
Egypt League Cup
Đối đầu
Egypt League Cup
Egypt League Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu