Jesús Alcantar 21’
1’ Gabriel Carabajal
61’ F. Callejo
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
301
X
41
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
5
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Gabriel Carabajal
F. Callejo
Marlon Ruidías
Jesús Alcantar
Pablo Erustes
Gian·Garca
Carlos Diez
Gabriel Carabajal
Matias Zegarra
Alejandro Ramos
F. Callejo
Jefferson Caceres
Lautaro Guzmán
José Zevallos
Marlon Ruidías
F. Callejo
Ivan Colman
Lucas Colitto
Walter Tandazo
Jeriel De Santis
Johnny Vidales
Juan Manuel Tévez
F. Callejo
Bernardo Cuesta
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Monumental de la UNSA |
|---|---|
|
|
60,000 |
|
|
Arequipa, Peru |
Trận đấu tiếp theo
04/05
06:00
FBC Melgar
UTC Cajamarca
28/04
07:00
Deportivo Garcilaso
FBC Melgar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas |
11 | 11 | 29 | |
| 2 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
12 | 10 | 23 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
11 | 7 | 21 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
12 | 2 | 19 | |
| 6 |
Cusco FC |
12 | -4 | 19 | |
| 7 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 8 |
UTC Cajamarca |
12 | 0 | 16 | |
| 9 |
Moquegua |
12 | -4 | 16 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 15 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 14 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
12 | -4 | 12 | |
| 13 |
Sport Boys |
12 | -5 | 12 | |
| 14 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 11 | |
| 15 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 16 |
Atletico Grau |
11 | -4 | 10 | |
| 17 |
Deportivo Garcilaso |
11 | -5 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
12 | -9 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas |
11 | 11 | 18 | |
| 2 |
Universitario De Deportes |
11 | 7 | 18 | |
| 3 |
Cienciano |
12 | 10 | 16 | |
| 4 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 15 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
12 | 2 | 14 | |
| 6 |
Cusco FC |
12 | -4 | 13 | |
| 7 |
Moquegua |
12 | -4 | 12 | |
| 8 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 10 | |
| 9 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 10 | |
| 10 |
Sport Huancayo |
12 | -4 | 10 | |
| 11 |
Sport Boys |
12 | -5 | 9 | |
| 12 |
UTC Cajamarca |
12 | 0 | 9 | |
| 13 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 9 | |
| 14 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 8 | |
| 15 |
Atletico Grau |
11 | -4 | 8 | |
| 16 |
Deportivo Garcilaso |
11 | -5 | 8 | |
| 17 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
12 | -9 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 11 | |
| 2 |
Los Chankas |
11 | 11 | 11 | |
| 3 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 7 | |
| 4 |
Cienciano |
12 | 10 | 7 | |
| 5 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 7 | |
| 6 |
UTC Cajamarca |
12 | 0 | 7 | |
| 7 |
Cusco FC |
12 | -4 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
12 | 2 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 10 |
Moquegua |
12 | -4 | 4 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 4 | |
| 12 |
Sport Boys |
12 | -5 | 3 | |
| 13 |
Universitario De Deportes |
11 | 7 | 3 | |
| 14 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 2 | |
| 15 |
Deportivo Garcilaso |
11 | -5 | 2 | |
| 16 |
Atletico Grau |
11 | -4 | 2 | |
| 17 |
Sport Huancayo |
12 | -4 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
12 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Alex Valera |
|
7 |
| 4 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 6 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 7 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 8 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 9 |
Matías Eric Sen |
|
5 |
FBC Melgar
Đối đầu
Cusco FC
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Peruvian Liga 1
Peruvian Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu