Pablo Erustes 44’
Bernardo Cuesta 63’
Bernardo Cuesta 87’
81’ Juan Diego Lojas
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.25
X
4.75
Đội khách
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
3
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAllonso Alberto Dávila Cárdenas
Matías Lazo
Pablo Erustes
Cristian Bordacahar
Nelson Cabanillas
José López
Nicolas Chavez
Cristian Ramón Enciso Barreto
Johnny Vidales
Edgar Lastre
Kevin Ruiz
Jeriel De Santis
Johnny Vidales
Bernardo Cuesta
Claudio Ramírez
Cristian Mejía
Franco Zanelatto
Pablo Erustes
Yorman Zapata
Allonso Alberto Dávila Cárdenas
Juan Diego Lojas
Bernardo Cuesta
Yorman Zapata
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Monumental de la UNSA |
|---|---|
|
|
60,000 |
|
|
Arequipa, Peru |
Trận đấu tiếp theo
04/05
06:00
FBC Melgar
UTC Cajamarca
28/04
07:00
Deportivo Garcilaso
FBC Melgar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas |
11 | 11 | 29 | |
| 2 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 26 | |
| 3 |
Cienciano |
11 | 10 | 22 | |
| 4 |
Universitario De Deportes |
11 | 7 | 21 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
12 | 2 | 19 | |
| 6 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 17 | |
| 7 |
Moquegua |
12 | -4 | 16 | |
| 8 |
Cusco FC |
11 | -5 | 16 | |
| 10 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 15 | |
| 9 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 15 | |
| 11 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 14 | |
| 13 |
Sport Boys |
12 | -5 | 12 | |
| 12 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 12 | |
| 14 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 11 | |
| 17 |
Deportivo Garcilaso |
11 | -5 | 10 | |
| 16 |
Atletico Grau |
11 | -4 | 10 | |
| 15 |
AD Tarma |
11 | -4 | 10 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
12 | -9 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas |
11 | 11 | 18 | |
| 2 |
Universitario De Deportes |
11 | 7 | 18 | |
| 3 |
Cienciano |
11 | 10 | 16 | |
| 4 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 15 | |
| 5 |
Comerciantes Unidos |
12 | 2 | 14 | |
| 6 |
Moquegua |
12 | -4 | 12 | |
| 7 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 10 | |
| 8 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 10 | |
| 9 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 10 | |
| 10 |
Cusco FC |
11 | -5 | 10 | |
| 11 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 9 | |
| 12 |
Sport Boys |
12 | -5 | 9 | |
| 13 |
Deportivo Garcilaso |
11 | -5 | 8 | |
| 14 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 8 | |
| 15 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 8 | |
| 16 |
Atletico Grau |
11 | -4 | 8 | |
| 17 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
12 | -9 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas |
11 | 11 | 11 | |
| 2 |
Alianza Lima |
11 | 16 | 11 | |
| 3 |
Juan Pablo II |
12 | -9 | 7 | |
| 4 |
FBC Melgar |
11 | 3 | 7 | |
| 5 |
UTC Cajamarca |
11 | 0 | 7 | |
| 6 |
Cusco FC |
11 | -5 | 6 | |
| 7 |
Cienciano |
11 | 10 | 6 | |
| 8 |
Comerciantes Unidos |
12 | 2 | 5 | |
| 9 |
AD Tarma |
11 | -4 | 5 | |
| 10 |
Sporting Cristal |
12 | 0 | 4 | |
| 11 |
Moquegua |
12 | -4 | 4 | |
| 12 |
Universitario De Deportes |
11 | 7 | 3 | |
| 13 |
Sport Boys |
12 | -5 | 3 | |
| 14 |
Atletico Grau |
11 | -4 | 2 | |
| 15 |
Sport Huancayo |
11 | -3 | 2 | |
| 16 |
Alianza Atletico Sullana |
11 | -1 | 2 | |
| 17 |
Deportivo Garcilaso |
11 | -5 | 2 | |
| 18 |
FC Cajamarca |
12 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Garcés |
|
9 |
| 2 |
Hernán Barcos |
|
7 |
| 3 |
Alex Valera |
|
7 |
| 4 |
Erick Castillo |
|
6 |
| 5 |
F. Callejo |
|
6 |
| 5 |
Franco Nicolas Torres |
|
6 |
| 6 |
Alejandro Hohberg |
|
6 |
| 7 |
Abdiel Ayarza |
|
5 |
| 8 |
Neri Bandiera |
|
5 |
| 9 |
Matías Eric Sen |
|
5 |
FBC Melgar
Đối đầu
Moquegua
Peruvian Liga 1
Đối đầu
Peruvian Liga 1
Peruvian Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu