2’ Daniel Florea
79’ rares mihai
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
34
X
19
Đội khách
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
9
2
3
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Daniel Florea
Doru Popadiuc
Amir Bilali
robert necsulescu
bogdan petre
Georgian honciu
vlad bogdan
George Ganea
Sergiu jurj
Konstantinos Doumtsios
tudor oltean
Ionuț Biceanu
Antonio Ovidiu Cruceru
Cristian·Magerusan
rares mihai
Daniel Florea
Rares trif
Alexandru Oroian
rares mihai
Sergiu jurj
rafaelle stroe
Raul Codruț Rotund
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
15:00
Chindia Targoviste
CS Voluntari
25/04
15:00
CSM Slatina
FCM Targu Mures
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
21 | 24 | 53 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
21 | 19 | 45 | |
| 3 |
FC Bihor Oradea |
21 | 16 | 39 | |
| 4 |
FC Voluntari |
21 | 14 | 39 | |
| 5 |
CSA Steaua Bucuresti |
21 | 9 | 39 | |
| 6 |
FCM Targu Mures |
21 | 15 | 37 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
21 | 15 | 37 | |
| 8 |
Scolar Resita |
21 | 6 | 33 | |
| 9 |
FC Bacau |
21 | 2 | 33 | |
| 10 |
AFC Metalul Buzau |
21 | 7 | 32 | |
| 11 |
ACSM Politehnica Iași |
21 | 3 | 31 | |
| 12 |
Afumati |
21 | 4 | 30 | |
| 13 |
Concordia Chiajna |
21 | 5 | 27 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
21 | 0 | 26 | |
| 15 |
CSM Slatina |
21 | -1 | 26 | |
| 16 |
ACS Dumbravita |
21 | -8 | 25 | |
| 17 |
Selimbar |
21 | -5 | 20 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
21 | -23 | 18 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
21 | -16 | 16 | |
| 20 |
Tunari |
21 | -17 | 16 | |
| 21 |
CSM Satu Mare |
21 | -26 | 14 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
21 | -43 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bihor Oradea |
21 | 16 | 27 | |
| 2 |
ACSM Politehnica Iași |
21 | 3 | 24 | |
| 3 |
CSA Steaua Bucuresti |
21 | 9 | 24 | |
| 4 |
Corvinul Hunedoara |
21 | 24 | 24 | |
| 5 |
FCM Targu Mures |
21 | 15 | 23 | |
| 6 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
21 | 19 | 23 | |
| 7 |
Chindia Targoviste |
21 | 15 | 22 | |
| 8 |
Concordia Chiajna |
21 | 5 | 21 | |
| 9 |
FC Voluntari |
21 | 14 | 21 | |
| 10 |
Scolar Resita |
21 | 6 | 18 | |
| 11 |
Selimbar |
21 | -5 | 17 | |
| 12 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
21 | 0 | 17 | |
| 13 |
FC Bacau |
21 | 2 | 16 | |
| 14 |
CSM Slatina |
21 | -1 | 16 | |
| 15 |
AFC Metalul Buzau |
21 | 7 | 14 | |
| 16 |
Afumati |
21 | 4 | 13 | |
| 17 |
ACS Dumbravita |
21 | -8 | 12 | |
| 18 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
21 | -23 | 11 | |
| 19 |
CS Dinamo Bucuresti |
21 | -16 | 11 | |
| 20 |
Tunari |
21 | -17 | 8 | |
| 21 |
Muscelul Campulung |
21 | -43 | 8 | |
| 22 |
CSM Satu Mare |
21 | -26 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Corvinul Hunedoara |
21 | 24 | 29 | |
| 2 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
21 | 19 | 22 | |
| 3 |
AFC Metalul Buzau |
21 | 7 | 18 | |
| 4 |
FC Voluntari |
21 | 14 | 18 | |
| 5 |
Afumati |
21 | 4 | 17 | |
| 6 |
FC Bacau |
21 | 2 | 17 | |
| 7 |
CSA Steaua Bucuresti |
21 | 9 | 15 | |
| 8 |
Scolar Resita |
21 | 6 | 15 | |
| 9 |
Chindia Targoviste |
21 | 15 | 15 | |
| 10 |
FCM Targu Mures |
21 | 15 | 14 | |
| 11 |
ACS Dumbravita |
21 | -8 | 13 | |
| 12 |
FC Bihor Oradea |
21 | 16 | 12 | |
| 13 |
CSM Slatina |
21 | -1 | 10 | |
| 14 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
21 | 0 | 9 | |
| 15 |
Tunari |
21 | -17 | 8 | |
| 16 |
ACSM Politehnica Iași |
21 | 3 | 7 | |
| 17 |
Ceahlaul Piatra Neamt |
21 | -23 | 7 | |
| 18 |
CSM Satu Mare |
21 | -26 | 7 | |
| 19 |
Concordia Chiajna |
21 | 5 | 6 | |
| 20 |
CS Dinamo Bucuresti |
21 | -16 | 5 | |
| 21 |
Selimbar |
21 | -5 | 3 | |
| 22 |
Muscelul Campulung |
21 | -43 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nacho Heras |
|
14 |
| 2 |
Valentin robu |
|
14 |
| 3 |
nicu modan |
|
13 |
| 4 |
Cristian·Magerusan |
|
12 |
| 5 |
Bogdan Chipirliu |
|
11 |
| 6 |
robert jerdea |
|
11 |
| 7 |
Carl Davordzie |
|
11 |
| 8 |
Dragoș Tescan |
|
10 |
| 8 |
Carl Davordzie |
|
10 |
| 9 |
Rubio |
|
10 |
FCM Targu Mures
Đối đầu
Chindia Targoviste
Romanian Liga II
Đối đầu
Romanian Liga II
Romanian Liga II
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu