Kwaku Bonsu Osei 47’

94’ Petar Petrović

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

11

X

1.11

Đội khách

9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Spartak Subotica

51%

Habitpharm Javor

49%

1 Sút trúng đích 5

4

5

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Francis Nwokeabia

32’
34’

Lazar Mićić

Kwaku Bonsu Osei

Kwaku Bonsu Osei

47’
1-0

Luka·Subotic

48’
52’

Djordje Skoko

Uroš Čejić

aleksa trajkovic

58’

Dimitrije Minić

60’
1-1
62’
Mamane Moustapha Amadou Sabo

Mamane Moustapha Amadou Sabo

Savo Pavićević

64’
70’

Milan Ilić

Lincoln

Francis Nwokeabia

73’
78’

Nemanja Djokic

Benjamin Acquah

Nemanja Krsmanovic

84’
88’

Kayode Saliman

Lazar Mićić

Nenad Miranovic

Kwaku Bonsu Osei

89’
91’

Mass Modou Sise

junior bayere loue

1-2
94’
Petar Petrović

Petar Petrović

94’

Petar Petrović

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
FK Spartak Subotica
11 Trận thắng 35%
11 Trận hoà 35%
Habitpharm Javor
9 Trận thắng 29%
FK Spartak Subotica

1 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 2

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 1

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

2 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

2 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

3 - 2

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

2 - 2

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

0 - 2

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 3

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

2 - 2

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

0 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

4 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 1

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

2 - 3

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 1

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

0 - 2

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

0 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

0 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

2 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

4 - 1

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

0 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

0 - 2

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 1

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

2 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

1 - 0

Habitpharm Javor
FK Spartak Subotica

0 - 0

Habitpharm Javor

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Habitpharm Javor

30

-10

34

Thông tin trận đấu

Sân
Subotica City Stadium
Sức chứa
13,000
Địa điểm
Subotica, Serbia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FK Spartak Subotica

51%

Habitpharm Javor

49%

7 Total Shots 18
1 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 4
4 Corner Kicks 5
8 Free Kicks 1
23 Clearances 22
15 Fouls 10
404 Passes 343
4 Yellow Cards 4

GOALS

FK Spartak Subotica

1

Habitpharm Javor

2

2 Goals Against 1

SHOTS

7 Total Shots 18
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

404 Passes 343
308 Passes accuracy 257
5 Key passes 8
16 Crosses 21
2 Crosses Accuracy 4
94 Long Balls 100
34 Long balls accuracy 41

DUELS & DROBBLIN

99 Duels 99
43 Duels won 56
21 Dribble 19
9 Dribble success 10

DEFENDING

17 Total Tackles 19
4 Interceptions 9
23 Clearances 22

DISCIPLINE

15 Fouls 10
8 Was Fouled 15
4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

153 Lost the ball 144

Ball Possession

FK Spartak Subotica

57%

Habitpharm Javor

43%

3 Total Shots 7
1 Blocked Shots 3
15 Clearances 11
199 Passes 154
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 7
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

199 Passes 154
3 Key passes 3
10 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 11
2 Interceptions 2
15 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 64

Ball Possession

FK Spartak Subotica

45%

Habitpharm Javor

55%

4 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 1
9 Clearances 9
203 Passes 188
2 Yellow Cards 3

GOALS

FK Spartak Subotica

1%

Habitpharm Javor

2%

SHOTS

4 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

203 Passes 188
2 Key passes 5
5 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 9
1 Interceptions 5
9 Clearances 9

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 73

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 75
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 62
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 61
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 51
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 47
6
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 40
7
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 40
8
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 39
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 37
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 36
11
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 34
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 34
13
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 33
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 32
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 21
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 14

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 40
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 33
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 32
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 32
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 27
6
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 26
7
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 25
8
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 24
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 22
10
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 21
11
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 21
12
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 21
13
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 18
14
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 14
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 10
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 10

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 35
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 29
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 29
4
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 26
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 20
6
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 19
7
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 16
8
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 15
9
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 15
10
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 14
11
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 14
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 13
13
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 11
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 11
15
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 9
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Serbian Mozzart Bet Superliga Đội bóng G
1
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Crvena Zvezda 24
2
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 14
3
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Crvena Zvezda 12
4
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 12
4
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Crvena Zvezda 12
5
Jovan Milosevic

Jovan Milosevic

Partizan Belgrade 12
6
Andrej kostic

Andrej kostic

Partizan Belgrade 11
7
Ester Sokler

Ester Sokler

Radnicki 1923 Kragujevac 11
8
Slobodan Tedić

Slobodan Tedić

FK Čukarički 11
9
Kwaku Karikari

Kwaku Karikari

FK Zeleznicar Pancevo 9

FK Spartak Subotica

Đối đầu

Habitpharm Javor

Chủ nhà
This league

Serbian Mozzart Bet Superliga

FT

Đối đầu

FK Spartak Subotica
11 Trận thắng 35%
11 Trận hoà 35%
Habitpharm Javor
9 Trận thắng 29%

Serbian Mozzart Bet Superliga

FT

Serbian Mozzart Bet Superliga

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

11
1.11
9
10.5
1.08
10.5
6.01
1.37
5.14
6.5
1.2
6.5
11
1.08
10
2.7
2.83
2.2
10
1.13
10
10.5
1.08
10.5
7.5
1.08
7
12
1.11
11.5
11
1.07
11
13.5
1.03
13
5.35
1.34
5.3
11.5
1.09
11
10.5
1.08
10.5
12.31
1.11
11.87

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.62
0 0.97
0 0.85
0 0.98
0 0.86
-0.25 0.82
+0.25 0.88
0 1.05
0 0.73
0 0.99
0 0.83
0 0.71
0 0.63
-0.5 0.45
+0.5 1.45
0 0.95
0 0.89
0 1.03
0 0.81
0 0.99
0 0.83
0 0.9
0 0.75
0 1.04
0 0.8
0 0.95
0 0.86

Xỉu

Tài

U 2.5 0.12
O 2.5 5.25
U 2.5 0.09
O 2.5 3.44
U 2.5 0.42
O 2.5 1.6
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.1
O 2.5 4.76
U 2 0.8
O 2 0.82
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 2.5 0.06
O 2.5 3.3
U 2.5 0.18
O 2.5 1.83
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 2.5 0.09
O 2.5 5
U 2.5 0.05
O 2.5 5.26
U 2.5 0.42
O 2.5 1.61
U 2.5 0.08
O 2.5 4.85
U 2.5 0.1
O 2.5 3.57
U 2.5 0.23
O 2.5 3.15

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 8.5 0.93
O 8.5 0.78
U 10.5 0.61
O 10.5 1.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.