Hamza·Ramani 65’
5’ Xhonathan Lajthia
63’ Xhonathan Lajthia
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
81
X
15
Đội khách
1.03
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
1
3
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảXhonathan Lajthia
Bledar Lila
Emiljano Musta
L. Squadrone
Hetem Lushaj
Alessandro Bolzan
K. Kasa
Insa Boye
Evo Christ Ememe
Karim Loukili
Xhonathan Lajthia
Hamza·Ramani
E. Maksuti
Klevi Totoshi
Martin Janacek
Leonardo Rezende Flôres de Melo
Aldrit Oshafi
Todor Todoroski
Sigitas Olberkis
José Gomes
Redi Kasa
Jacques Mbé
Klevi Totoshi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 1
2 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Flamurtari Stadium |
|---|---|
|
|
8,500 |
|
|
Vlore, Albania |
Trận đấu tiếp theo
28/04
00:00
KS Elbasani
Vllaznia Shkoder
02/05
21:00
Partizani Tirana
Flamurtari
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
32 | 18 | 60 | |
| 2 |
KS Elbasani |
32 | 14 | 59 | |
| 3 |
Egnatia |
32 | 11 | 54 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
32 | 11 | 45 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
32 | -5 | 45 | |
| 6 |
Teuta Durres |
32 | -3 | 38 | |
| 7 |
FK Vora |
32 | -8 | 32 | |
| 8 |
KS Bylis |
32 | -14 | 32 | |
| 9 |
KF Tirana |
32 | -15 | 32 | |
| 10 |
Flamurtari |
32 | -9 | 29 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
32 | 18 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
32 | 14 | 33 | |
| 3 |
Egnatia |
32 | 11 | 29 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
32 | 11 | 24 | |
| 5 |
KS Bylis |
32 | -14 | 23 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
32 | -5 | 23 | |
| 7 |
Teuta Durres |
32 | -3 | 20 | |
| 8 |
FK Vora |
32 | -8 | 19 | |
| 9 |
KF Tirana |
32 | -15 | 16 | |
| 10 |
Flamurtari |
32 | -9 | 15 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
32 | 14 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
32 | 11 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
32 | -5 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
32 | 11 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
32 | 18 | 19 | |
| 6 |
Teuta Durres |
32 | -3 | 18 | |
| 7 |
KF Tirana |
32 | -15 | 16 | |
| 8 |
Flamurtari |
32 | -9 | 14 | |
| 9 |
FK Vora |
32 | -8 | 13 | |
| 10 |
KS Bylis |
32 | -14 | 9 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 3 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 4 |
Xhonathan Lajthia |
|
7 |
| 5 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 5 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 6 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
| 7 |
E. Maksuti |
|
6 |
| 8 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
6 |
| 9 |
Irgi Kasalla |
|
6 |
Flamurtari
Đối đầu
KS Elbasani
Albanian Super league
Đối đầu
Albanian Super league
Albanian Super league
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu