Gjorgi Stoilov 48’
Ahmed Kader Sanogo 97’
98’ Ensar Tafili
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.11
X
6.5
Đội khách
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
3
6
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGjorgi Stoilov
Ahmed Kader Sanogo
Ensar Tafili
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 0
3 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 2
0 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 2
2 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 1
1 - 0
2 - 2
2 - 2
0 - 0
0 - 1
0 - 0
1 - 3
1 - 0
0 - 1
3 - 2
3 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Adush Muca Stadium |
|---|---|
|
|
|
|
|
Ballsh, Albania |
Trận đấu tiếp theo
26/04
21:00
KS Bylis
Teuta Durres
28/04
00:00
KS Elbasani
Vllaznia Shkoder
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
32 | 18 | 60 | |
| 2 |
KS Elbasani |
32 | 14 | 59 | |
| 3 |
Egnatia |
32 | 11 | 54 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
32 | 11 | 45 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
32 | -5 | 45 | |
| 6 |
Teuta Durres |
32 | -3 | 38 | |
| 7 |
FK Vora |
32 | -8 | 32 | |
| 8 |
KS Bylis |
32 | -14 | 32 | |
| 9 |
KF Tirana |
32 | -15 | 32 | |
| 10 |
Flamurtari |
32 | -9 | 29 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
32 | 18 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
32 | 14 | 33 | |
| 3 |
Egnatia |
32 | 11 | 29 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
32 | 11 | 24 | |
| 5 |
KS Bylis |
32 | -14 | 23 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
32 | -5 | 23 | |
| 7 |
Teuta Durres |
32 | -3 | 20 | |
| 8 |
FK Vora |
32 | -8 | 19 | |
| 9 |
KF Tirana |
32 | -15 | 16 | |
| 10 |
Flamurtari |
32 | -9 | 15 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
32 | 14 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
32 | 11 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
32 | -5 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
32 | 11 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
32 | 18 | 19 | |
| 6 |
Teuta Durres |
32 | -3 | 18 | |
| 7 |
KF Tirana |
32 | -15 | 16 | |
| 8 |
Flamurtari |
32 | -9 | 14 | |
| 9 |
FK Vora |
32 | -8 | 13 | |
| 10 |
KS Bylis |
32 | -14 | 9 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 3 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 4 |
Xhonathan Lajthia |
|
7 |
| 5 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 5 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 6 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
| 7 |
E. Maksuti |
|
6 |
| 8 |
Malomo Taofeek Ayodeji |
|
6 |
| 9 |
Irgi Kasalla |
|
6 |
KS Bylis
Đối đầu
Vllaznia Shkoder
Albanian Super league
Đối đầu
Albanian Super league
Albanian Super league
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu