Atli jonasson 48’
Sigurjon Runarsson 76’
Kennie Knak Chopart 91’
52’ Viktor Jonsson
54’ Markus Pall Ellertsson
61’ Markus Pall Ellertsson
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
19
X
1.02
Đội khách
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
7
7
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGísli Eyjólfsson
Kennie Knak Chopart
Atli jonasson
Viktor Jonsson
Markus Pall Ellertsson
jakob bystrom
Atli jonasson
Markus Pall Ellertsson
Haraldur Einar Asgrimsson
Omar stefansson
Gísli Laxdal Unnarsson
jakob bystrom
Magnus Thordarson
Israel García
gabriel gunnarsson
Markus Pall Ellertsson
Sigurjon Runarsson
Haukur Andri Haraldsson
Freyr sigurdsson
Viktor Jonsson
Isak mani gudjonsson
Gísli Eyjólfsson
Kristófer Konrádsson
Freyr sigurdsson
Kennie Knak Chopart
Isak mani gudjonsson
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
0 - 1
0 - 1
1 - 0
1 - 1
3 - 2
0 - 4
1 - 1
3 - 0
2 - 0
0 - 1
4 - 0
4 - 3
0 - 1
1 - 0
2 - 0
3 - 2
0 - 1
2 - 0
2 - 0
1 - 0
2 - 4
2 - 2
1 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Laugardalsvöllur |
|---|---|
|
|
15,600 |
|
|
Reykjavik, Iceland |
Trận đấu tiếp theo
28/04
01:00
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar
24/04
00:00
Thor Akureyri
Fram Reykjavik
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
3
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
3%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 5 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Akranes |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Valur Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 3 | |
| 9 |
Hafnarfjordur |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Keflavik |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Breidablik |
3 | 1 | 3 | |
| 4 |
Akranes |
3 | 0 | 3 | |
| 5 |
Valur Reykjavik |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 2 | 1 | |
| 8 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Keflavik |
3 | -3 | 1 | |
| 10 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 0 | |
| 11 |
Hafnarfjordur |
2 | -1 | 0 | |
| 12 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thor Akureyri |
2 | -2 | 3 | |
| 2 |
Stjarnan Gardabaer |
2 | 2 | 3 | |
| 3 |
Vikingur Reykjavik |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
Breidablik |
3 | 1 | 2 | |
| 5 |
Hafnarfjordur |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Akranes |
3 | 0 | 1 | |
| 7 |
KA Akureyri |
3 | -4 | 0 | |
| 8 |
Fram Reykjavik |
2 | 2 | 0 | |
| 9 |
Valur Reykjavik |
2 | 0 | 0 | |
| 10 |
IBV Vestmannaeyjar |
2 | -1 | 0 | |
| 11 |
Keflavik |
3 | -3 | 0 | |
| 12 |
KR Reykjavik |
2 | 4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
arnar ingimar kristjansson |
|
2 |
| 2 |
Stefan Alexander Ljubicic |
|
2 |
| 3 |
Emil Atlason |
|
2 |
| 4 |
Vuk Oskar Dimitrijevic |
|
2 |
| 5 |
Kári Kristjánsson |
|
1 |
| 5 |
Markus Pall Ellertsson |
|
2 |
| 6 |
Gylfi Sigurðsson |
|
2 |
| 7 |
Birnir Snaer Ingason |
|
1 |
| 8 |
Isaac Atanga |
|
1 |
| 9 |
Stefan Arni Geirsson |
|
1 |
Fram Reykjavik
Đối đầu
Akranes
Iceland Besta-deild karla
Đối đầu
Iceland Besta-deild karla
Iceland Besta-deild karla
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu