Vancy Roméo Mabanza 5’
Sam Van Aerschot 15’
Sam Van Aerschot 43’
A. Brrou 83’
78’ Gyano Vanderdonck
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
41
Đội khách
351
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
13
1
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Vancy Roméo Mabanza
Sam Van Aerschot
Vancy Roméo Mabanza
Sam Van Aerschot
René Vanden Borre
Kjell Peersman
Toon Janssen
Joachim Eniola Djamba-Shango
Wout Asselman
Sebastiaan Brebels
Rune Van Den Bergh
Sam Van Aerschot
Jassim Mazouz
Gyano Vanderdonck
Hannes Vernemmen
Indy Boonen
Sam Van Aerschot
A. Brrou
Tom Boere
Vancy Roméo Mabanza
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 88 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 67 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 64 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 53 | |
| 5 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 53 | |
| 6 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 51 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 47 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 42 | |
| 9 |
Gent B |
32 | -9 | 41 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 38 | |
| 11 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 35 | |
| 12 |
Francs Borains |
32 | -14 | 34 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 33 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 31 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 31 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 21 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 16 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 46 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 43 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 31 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 31 | |
| 5 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 28 | |
| 6 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 27 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 25 | |
| 8 |
Francs Borains |
32 | -14 | 23 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 20 | |
| 10 |
Gent B |
32 | -9 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 19 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 17 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 16 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 16 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 12 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 2 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 42 | |
| 2 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 33 | |
| 3 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 26 | |
| 4 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 24 | |
| 5 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 23 | |
| 6 |
Gent B |
32 | -9 | 22 | |
| 7 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 22 | |
| 8 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 22 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 22 | |
| 10 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 16 | |
| 13 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 15 | |
| 14 |
Jong Genk |
32 | -17 | 15 | |
| 15 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 14 | |
| 16 |
Francs Borains |
32 | -14 | 12 | |
| 17 |
Club Nxt |
32 | -22 | 9 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lennart Mertens |
|
19 |
| 2 |
Ralf Seuntjens |
|
18 |
| 3 |
Léandro Rousseau |
|
17 |
| 4 |
Thierry Ambrose |
|
14 |
| 5 |
Jellert Van Landschoot |
|
13 |
| 6 |
Lucas Schoofs |
|
12 |
| 7 |
Mamadou Usman Simbakoli |
|
12 |
| 8 |
Arnold Vula Lamb Luth |
|
11 |
| 9 |
Isaac Nuhu |
|
10 |
| 10 |
Abubakar Abdullahi |
|
10 |
KSC Lokeren
Đối đầu
Gent B
Belgian Challenger Pro League
Đối đầu
Belgian Challenger Pro League
Belgian Challenger Pro League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu