Đối đầu

Xem tất cả
Habitpharm Javor
10 Trận thắng 38%
8 Trận hoà 31%
FK Napredak Krusevac
8 Trận thắng 31%
Habitpharm Javor

1 - 2

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

0 - 0

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

0 - 0

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

3 - 0

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

0 - 2

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

0 - 1

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

2 - 1

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

2 - 4

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

1 - 1

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

3 - 0

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

1 - 1

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

2 - 2

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

0 - 1

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

2 - 1

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

3 - 0

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

1 - 0

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

3 - 1

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

1 - 0

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

4 - 3

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

0 - 0

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

2 - 1

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

1 - 0

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

1 - 1

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

0 - 0

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

3 - 1

FK Napredak Krusevac
Habitpharm Javor

2 - 1

FK Napredak Krusevac

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Habitpharm Javor

30

-10

34

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 75
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 62
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 61
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 51
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 47
6
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 40
7
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 40
8
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 39
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 37
10
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 36
11
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 34
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 34
13
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 33
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 32
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 21
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 14

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 40
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 33
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 32
4
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 32
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 27
6
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 26
7
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 25
8
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 24
9
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 22
10
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 21
11
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 21
12
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 21
13
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 18
14
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 14
15
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 10
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 10

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

30 64 35
2
Vojvodina Novi Sad

Vojvodina Novi Sad

30 26 29
3
Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

30 23 29
4
OFK Beograd

OFK Beograd

30 0 26
5
Novi Pazar

Novi Pazar

30 1 20
6
FK Zeleznicar Pancevo

FK Zeleznicar Pancevo

30 12 19
7
Backa Topola

Backa Topola

30 -9 16
8
FK IMT Belgrad

FK IMT Belgrad

30 -14 15
9
Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

30 -5 15
10
FK Čukarički

FK Čukarički

30 -1 14
11
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

30 2 14
12
Habitpharm Javor

Habitpharm Javor

30 -10 13
13
FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

30 -21 11
14
Mladost Lucani

Mladost Lucani

30 -23 11
15
Radnicki Nis

Radnicki Nis

30 -6 9
16
FK Napredak Krusevac

FK Napredak Krusevac

30 -39 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Serbian Mozzart Bet Superliga Đội bóng G
1
Aleksandar Katai

Aleksandar Katai

Crvena Zvezda 24
2
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 14
3
Mirko Ivanić

Mirko Ivanić

Crvena Zvezda 12
4
Jay Enem

Jay Enem

Crvena Zvezda 12
4
Vasilije Kostov

Vasilije Kostov

Crvena Zvezda 12
5
Jovan Milosevic

Jovan Milosevic

Partizan Belgrade 12
6
Andrej kostic

Andrej kostic

Partizan Belgrade 11
7
Ester Sokler

Ester Sokler

Radnicki 1923 Kragujevac 11
8
Slobodan Tedić

Slobodan Tedić

FK Čukarički 11
9
Kwaku Karikari

Kwaku Karikari

FK Zeleznicar Pancevo 9

Habitpharm Javor

Đối đầu

FK Napredak Krusevac

Chủ nhà
This league

Serbian Mozzart Bet Superliga

FT

Đối đầu

Habitpharm Javor
10 Trận thắng 38%
8 Trận hoà 31%
FK Napredak Krusevac
8 Trận thắng 31%

Serbian Mozzart Bet Superliga

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.