Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
21
X
1.02
Đội khách
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
14
2
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRon Raqi
Alfonso Barco
Rokas Pukstas
Adam Guram Abdelilah
Adrion Pajaziti
Christian Dimitri Legbo Ouguehi
Mladen Devetak
Iker Almena Horcajo
Roko Brajkovic
Justas Lasickas
Amer Gojak
Bruno Durdov
Iker Almena Horcajo
Anthony Kalik
Marko Livaja
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
3 - 2
1 - 0
5 - 0
2 - 2
2 - 1
3 - 0
1 - 3
2 - 2
0 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 2
0 - 1
2 - 0
3 - 1
0 - 3
1 - 3
2 - 3
1 - 2
3 - 2
0 - 1
0 - 1
1 - 2
2 - 3
2 - 0
0 - 4
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion HNK Rijeka |
|---|---|
|
|
8,191 |
|
|
Rijeka |
Trận đấu tiếp theo
02/05
22:00
Hajduk Split
NK Varazdin
03/05
21:00
NK Lokomotiva Zagreb
Rijeka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
32 | 59 | 76 | |
| 2 |
Hajduk Split |
32 | 22 | 61 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
32 | -1 | 47 | |
| 4 |
Rijeka |
32 | 5 | 43 | |
| 5 |
NK Lokomotiva Zagreb |
32 | -9 | 41 | |
| 6 |
HNK Gorica |
32 | -6 | 38 | |
| 7 |
Slaven Belupo |
32 | -9 | 38 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
32 | -12 | 36 | |
| 9 |
NK Osijek |
32 | -20 | 32 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
32 | -29 | 25 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
32 | 59 | 41 | |
| 2 |
Hajduk Split |
32 | 22 | 32 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
32 | -1 | 29 | |
| 4 |
NK Lokomotiva Zagreb |
32 | -9 | 28 | |
| 5 |
Slaven Belupo |
32 | -9 | 26 | |
| 6 |
Rijeka |
32 | 5 | 26 | |
| 7 |
HNK Gorica |
32 | -6 | 21 | |
| 8 |
NK Istra 1961 |
32 | -12 | 19 | |
| 9 |
HNK Vukovar 1991 |
32 | -29 | 18 | |
| 10 |
NK Osijek |
32 | -20 | 16 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Zagreb |
32 | 59 | 35 | |
| 2 |
Hajduk Split |
32 | 22 | 29 | |
| 3 |
NK Varteks Varazdin |
32 | -1 | 18 | |
| 4 |
HNK Gorica |
32 | -6 | 17 | |
| 5 |
Rijeka |
32 | 5 | 17 | |
| 6 |
NK Istra 1961 |
32 | -12 | 17 | |
| 7 |
NK Osijek |
32 | -20 | 16 | |
| 8 |
NK Lokomotiva Zagreb |
32 | -9 | 13 | |
| 9 |
Slaven Belupo |
32 | -9 | 12 | |
| 10 |
HNK Vukovar 1991 |
32 | -29 | 7 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dion Drena Beljo |
|
29 |
| 2 |
Jakov Puljić |
|
14 |
| 3 |
Smail Prevljak |
|
11 |
| 4 |
Michele Šego |
|
11 |
| 5 |
Toni Fruk |
|
11 |
| 6 |
Marko Livaja |
|
9 |
| 7 |
Ivan Mamut |
|
9 |
| 8 |
Miha Zajc |
|
8 |
| 9 |
Monsef Bakrar |
|
8 |
| 10 |
Josip Mitrović |
|
8 |
Rijeka
Đối đầu
Hajduk Split
Croatian Football League
Đối đầu
Croatian Football League
Croatian Football League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu