Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
0
3
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAksel Baran Potur
Henrik Udahl
Sander Hansen Sjokvist
Henrik Udahl
Halvor Rodolen Opsahl
Fredrik Sjolstad
Hakon Helland Hoseth
Robin Rasch
Mame Alassane Niang
Bjorn Martin Kristensen
Rasmus Eggen Vinge
Anders Trondsen
Patrick Metcalfe
Ian Hoffmann
Viðar Ari Jónsson
Mame Alassane Niang
Momodou Lion Njie
Fredrik Tobias Berglie
Julian Bakkeli Gonstad
Mame Alassane Niang
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
2 - 2
1 - 0
0 - 0
0 - 2
3 - 2
1 - 1
0 - 5
3 - 0
0 - 2
1 - 1
2 - 2
2 - 2
4 - 4
2 - 0
1 - 3
1 - 0
3 - 1
0 - 0
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
00:00
Ham Kam
Valerenga
03/05
22:00
Kristiansund BK
Ham Kam
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
8 | 7 | 19 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 6 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 7 |
Brann |
7 | 5 | 7 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 9 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 | |
| 16 |
Start Kristiansand |
7 | -10 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
8 | 7 | 13 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 12 | |
| 3 |
Molde |
6 | 5 | 9 | |
| 4 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 5 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 6 | |
| 6 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 6 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
Rosenborg |
7 | -8 | 4 | |
| 9 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 4 | |
| 10 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 3 | |
| 11 |
Lillestrom |
6 | 5 | 3 | |
| 12 |
Start Kristiansand |
7 | -10 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 2 | |
| 14 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 2 | |
| 15 |
Sandefjord |
6 | -3 | 1 | |
| 16 |
Brann |
7 | 5 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
Brann |
7 | 5 | 7 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 7 | |
| 4 |
Tromso IL |
8 | 7 | 6 | |
| 5 |
Viking |
7 | 13 | 6 | |
| 6 |
Sandefjord |
6 | -3 | 6 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 4 | |
| 8 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 3 | |
| 9 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 3 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 1 | |
| 11 |
Rosenborg |
7 | -8 | 1 | |
| 12 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 1 | |
| 13 |
Molde |
6 | 5 | 1 | |
| 14 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
7 | -10 | 1 | |
| 16 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 4 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 5 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 6 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 7 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 8 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 9 |
Heine Asen Larsen |
|
3 |
| 10 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
Ham-Kam
Đối đầu
KFUM Oslo
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-082'
82'Momodou Njie (KFUM Oslo) Substitution at 82'.
82'
82'Julian Gonstad (Ham-Kam) Substitution at 82'.
81'
81'Mame Niang (Ham-Kam) Goal at 81'.
73'
73'Ian Hoffman (Ham-Kam) Substitution at 73'.
60'
60'Anders Trondsen (Ham-Kam) Substitution at 60'.
60'
60'Bjørn Martin Kristensen (KFUM Oslo) Substitution at 60'.
50'
50'Mame Niang (Ham-Kam) Goal at 50'.
46'
45'+1'Håkon Hoseth (KFUM Oslo) Substitution at 46'.
45'
45'Halvor Opsahl (Ham-Kam) Substitution at 45'.
41'
41'Henrik Udahl (Ham-Kam) Penalty - Scored at 41'.
39'
39'Sander Hansen Sjokvist (KFUM Oslo) Red Card at 39'.
24'
24'Henrik Udahl (Ham-Kam) Penalty - Scored at 24'.
13'
13'Aksel Potur (Ham-Kam) Yellow Card at 13'.