Oli Shaw 56’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.12

X

6

Đội khách

34

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hamilton Academical

49%

Alloa Athletic

51%

4 Sút trúng đích 5

3

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
28’

Cameron O'Donnell

Oli Shaw

Oli Shaw

56’
1-0
58’

Owen Foster

64’

Calum Waters

Lewis Stewart

Tony Gallacher

69’
75’

Conor Sammon

Calum Gallagher

Ewan simpson

Cian Newbury

82’

L. Morgan

Steven Bradley

89’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hamilton Academical
11 Trận thắng 55%
3 Trận hoà 15%
Alloa Athletic
6 Trận thắng 30%
Hamilton Academical

1 - 0

Alloa Athletic
Hamilton Academical

3 - 0

Alloa Athletic
Hamilton Academical

1 - 0

Alloa Athletic
Hamilton Academical

1 - 0

Alloa Athletic
Hamilton Academical

3 - 2

Alloa Athletic
Hamilton Academical

2 - 2

Alloa Athletic
Hamilton Academical

0 - 1

Alloa Athletic
Hamilton Academical

1 - 2

Alloa Athletic
Hamilton Academical

0 - 0

Alloa Athletic
Hamilton Academical

2 - 1

Alloa Athletic
Hamilton Academical

5 - 2

Alloa Athletic
Hamilton Academical

1 - 0

Alloa Athletic
Hamilton Academical

4 - 1

Alloa Athletic
Hamilton Academical

2 - 1

Alloa Athletic
Hamilton Academical

0 - 3

Alloa Athletic
Hamilton Academical

0 - 1

Alloa Athletic
Hamilton Academical

1 - 0

Alloa Athletic
Hamilton Academical

2 - 0

Alloa Athletic
Hamilton Academical

0 - 3

Alloa Athletic
Hamilton Academical

0 - 0

Alloa Athletic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Alloa Athletic

36

12

53

Thông tin trận đấu

Sân
New Douglas Park
Sức chứa
5,510
Địa điểm
Hamilton, Scotland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Dự bị

Không có dữ liệu

Chấn thương

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hamilton Academical

49%

Alloa Athletic

51%

9 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 5
3 Corner Kicks 4
11 Free Kicks 8
4 Fouls 6
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Fouls 6
5 Was Fouled 4
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hamilton Academical

64%

Alloa Athletic

36%

7 Total Shots 1

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hamilton Academical

34%

Alloa Athletic

66%

2 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 5
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

36 36 69
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

36 23 67
3
Queen of South

Queen of South

36 11 54
4
Alloa Athletic

Alloa Athletic

36 12 53
5
Peterhead

Peterhead

36 -16 43
6
Montrose

Montrose

36 -19 42
7
Cove Rangers

Cove Rangers

36 -3 38
8
East Fife

East Fife

36 -27 36
9
Hamilton Academical

Hamilton Academical

36 12 34
10
Kelty Hearts

Kelty Hearts

36 -29 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

36 36 43
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

36 23 37
3
Hamilton Academical

Hamilton Academical

36 12 32
4
Queen of South

Queen of South

36 11 30
5
Alloa Athletic

Alloa Athletic

36 12 30
6
Montrose

Montrose

36 -19 26
7
Peterhead

Peterhead

36 -16 25
8
East Fife

East Fife

36 -27 22
9
Cove Rangers

Cove Rangers

36 -3 19
10
Kelty Hearts

Kelty Hearts

36 -29 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

36 36 31
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

36 23 30
3
Queen of South

Queen of South

36 11 24
4
Hamilton Academical

Hamilton Academical

36 12 23
5
Alloa Athletic

Alloa Athletic

36 12 23
6
Kelty Hearts

Kelty Hearts

36 -29 19
7
Cove Rangers

Cove Rangers

36 -3 19
8
Peterhead

Peterhead

36 -16 18
9
Montrose

Montrose

36 -19 16
10
East Fife

East Fife

36 -27 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish League One Đội bóng G
1
Oli Shaw

Oli Shaw

Hamilton Academical 19
2
Kieran·Shanks

Kieran·Shanks

Peterhead 16
3
Mitchell Megginson

Mitchell Megginson

Cove Rangers 12
4
Chanka Zimba

Chanka Zimba

Inverness 11
5
Callum Sandilands

Callum Sandilands

Montrose 10
6
alfie bavidge

alfie bavidge

Inverness 10
7
Callum Burnside

Callum Burnside

Alloa Athletic 9
8
R. Taylor

R. Taylor

Stenhousemuir 9
9
Reece Lyon

Reece Lyon

Queen of South 9
10
Matthew Aitken

Matthew Aitken

Stenhousemuir 9

Hamilton Academical

Đối đầu

Alloa Athletic

Chủ nhà
This league

Scottish League One

FT

Scottish League One

FT

21/01
FT

Alloa Athletic

Alloa Athletic

Montrose

Montrose

4 1
8 4

15/03
FT

Montrose

Montrose

Alloa Athletic

Alloa Athletic

5 4
4 2

08/11
Unknown

Montrose

Montrose

Alloa Athletic

Alloa Athletic

0 4

18/10
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

1 1

27/09
Unknown

Peterhead

Peterhead

Alloa Athletic

Alloa Athletic

2 1

04/12
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

1 1

07/08
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

3 1

19/01
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

1 1

11/08
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

1 1

05/03
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

1 3

05/12
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

0 2

09/08
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

0 1

26/03
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

0 3

12/02
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

1 3

14/03
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

1 2

13/01
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

2 1

21/10
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

4 1

12/08
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

1 0

18/03
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

0 0

01/03
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

3 0

16/11
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

2 2

20/08
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

2 1

20/04
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

2 1

10/11
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

0 1

30/04
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

3 1

06/11
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

4 1

14/08
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

3 2

03/04
Unknown

East Fife

East Fife

Alloa Athletic

Alloa Athletic

0 1

13/02
Unknown

Alloa Athletic

Alloa Athletic

East Fife

East Fife

2 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.12
6
34
2.47
3.4
2.22
2.6
3.25
2.24
1.17
4.6
19
2.61
3.35
2.26
1.2
4.8
23
1.1
6.5
36
1.14
5.5
35
2.61
3.35
2.26
2.7
3.09
2.19
2.68
3.32
2.24
1.1
6.25
50
2.7
3.27
2.56

Chủ nhà

Đội khách

0 1.02
0 0.77
0 0.95
0 0.75
-0.25 0.73
+0.25 1.07
0 0.9
0 0.9
-0.25 0.73
+0.25 1.07
-0.25 0.8
+0.25 1
-0.25 0.8
+0.25 0.98
-0.5 0.11
+0.5 4.9
0 0.98
0 0.87

Xỉu

Tài

U 1.5 0.37
O 1.5 2
U 2.75 0.82
O 2.75 0.88
U 2.75 0.74
O 2.75 0.91
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.75 0.88
O 2.75 0.92
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 1.5 0.38
O 1.5 1.89
U 1.5 0.42
O 1.5 1.5
U 2.75 0.88
O 2.75 0.92
U 2.5 0.97
O 2.5 0.83
U 2.75 0.85
O 2.75 0.93
U 1.5 0.36
O 1.5 2
U 2.25 0.95
O 2.25 0.88

Xỉu

Tài

U 6.5 1.5
O 6.5 0.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.