Kristian Stromland Lien 9’
61’ Nahir Besara
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
23
X
1.02
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
1
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kristian Stromland Lien
Nahir Besara
Joel Asoro
Bo Åsulv Hegland
Jeppe Okkels
Patric Aslund
Noah Karl Anders Persson
Victor Lind
Leon Hien
Kristian Stromland Lien
Adam Stahl
Hampus Finndell
Mikael Marques
Jacob Une Larsson
Oliver Jordan Hagen
Montader Madjed
Noah Karl Anders Persson
Peter Langhoff
Frank Junior Adjei
Oscar Johansson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
3 - 3
2 - 0
2 - 0
0 - 3
0 - 0
4 - 3
0 - 0
1 - 0
4 - 1
2 - 2
0 - 1
1 - 1
1 - 2
1 - 2
2 - 1
0 - 0
1 - 3
1 - 2
1 - 1
3 - 1
4 - 2
1 - 3
1 - 3
2 - 2
2 - 1
0 - 1
3 - 1
3 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
3Arena |
|---|---|
|
|
30,000 |
|
|
Stockholm, Sweden |
Trận đấu tiếp theo
03/05
19:00
Hammarby
Vasteras SK FK
10/05
20:00
AIK
Djurgardens
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 13 | |
| 2 |
Malmo FF |
5 | 3 | 10 | |
| 3 |
Elfsborg |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Hacken |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
Hammarby |
5 | 8 | 8 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 8 | |
| 7 |
Djurgardens |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
AIK |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 5 | |
| 12 |
Orgryte |
5 | -6 | 5 | |
| 13 |
Kalmar |
5 | -2 | 4 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 3 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 2 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
5 | 8 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Elfsborg |
5 | 3 | 6 | |
| 4 |
AIK |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
5 | 3 | 5 | |
| 7 |
Kalmar |
5 | -2 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
5 | 0 | 4 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 3 | |
| 10 |
Malmo FF |
5 | 3 | 3 | |
| 11 |
Orgryte |
5 | -6 | 2 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 2 | |
| 13 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
5 | 3 | 7 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 7 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 4 | |
| 5 |
Elfsborg |
5 | 3 | 4 | |
| 6 |
Hacken |
5 | 3 | 4 | |
| 7 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
5 | 0 | 3 | |
| 9 |
Orgryte |
5 | -6 | 3 | |
| 10 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 2 | |
| 11 |
Hammarby |
5 | 8 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
5 | -6 | 1 | |
| 13 |
AIK |
5 | 0 | 1 | |
| 14 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
5 | -2 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
5 |
| 3 |
Robbie Ure |
|
4 |
| 4 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 5 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 6 |
Gustav Lindgren |
|
3 |
| 7 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
| 8 |
Charlie Rosenquist |
|
3 |
| 9 |
Nahir Besara |
|
2 |
| 10 |
Mikkel Rygaard Jensen |
|
2 |
Djurgardens
Đối đầu
Hammarby
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-198'
90'+8'Frank Junior Adjei (Hammarby) Substitution at 98'.
95'
90'+5'Frank Junior Adjei (Hammarby) Substitution at 95'.
86'
86'Peter Langhoff (Djurgardens) Yellow Card at 86'.
84'
84'Noah Persson (Hammarby) Yellow Card at 84'.
83'
83'Oliver Hagen (Hammarby) Substitution at 83'.
82'
82'Peter Langhoff (Djurgardens) Yellow Card at 82'.
81'
81'Mikael Marqués (Djurgardens) Substitution at 81'.
81'
81'Noah Persson (Hammarby) Yellow Card at 81'.
80'
80'Oliver Hagen (Hammarby) Substitution at 80'.
78'
78'Mikael Marqués (Djurgardens) Substitution at 78'.
73'
73'Leon Hien (Djurgardens) Substitution at 73'.
70'
70'Noah Persson (Hammarby) Substitution at 70'.
69'
69'Leon Hien (Djurgardens) Substitution at 69'.
67'
67'Noah Persson (Hammarby) Substitution at 67'.
65'
65'Jeppe Okkels (Djurgardens) Substitution at 65'.
64'
64'Nahir Besara (Hammarby) Goal at 64'.
62'
62'Jeppe Okkels (Djurgardens) Substitution at 62'.
61'
61'Nahir Besara (Hammarby) Goal at 61'.
9'
9'Kristian Stromland Lien (Djurgardens) Goal at 9'.